rule of morphology
Danh từ: Quy tắc hình thái học (một quy tắc ngôn ngữ học về sự hình thành từ)
"Rule of morphology" chỉ một quy tắc trong ngôn ngữ học chi phối cách các từ được cấu tạo từ các đơn vị nhỏ hơn gọi là hình vị (morphemes). Quy tắc này giải thích cách thêm tiền tố, hậu tố, hoặc thay đổi hình thái của từ để tạo ra từ mới hoặc các dạng ngữ pháp khác nhau.
- (Quy tắc hình thái học giải thích cách thêm "-s" tạo ra danh từ số nhiều trong tiếng Anh.)
- (Học quy tắc hình thái học giúp học sinh hiểu về sự hình thành từ.)
- (Quy tắc hình thái học này cho thấy "un-" có thể được thêm vào tính từ để mang nghĩa "không".)
"to apply a rule of morphology": áp dụng một quy tắc hình thái học.
- Linguists apply this rule of morphology to analyze word structures. (Các nhà ngôn ngữ học áp dụng quy tắc hình thái học này để phân tích cấu trúc từ.)
"a productive rule of morphology": một quy tắc hình thái học có năng suất.
- Adding "-er" to verbs is a productive rule of morphology in English. (Thêm "-er" vào động từ là một quy tắc hình thái học có năng suất trong tiếng Anh.)
Morphological rule (danh từ): quy tắc hình thái (cùng nghĩa với "rule of morphology").
- A morphological rule can vary across languages. (Một quy tắc hình thái có thể khác nhau giữa các ngôn ngữ.)
Morphology (danh từ): hình thái học (ngành nghiên cứu về cấu trúc từ).
- Morphology is a branch of linguistics. (Hình thái học là một nhánh của ngôn ngữ học.)
- Quy tắc cấu tạo từ: (từ đồng nghĩa trong tiếng Việt)
- Quy tắc cấu tạo từ này giải thích cách thêm hậu tố. (This word formation rule explains how to add suffixes.)
(Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "rule of morphology".)
(Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "rule of morphology".)