rule of thumb

Định nghĩa

Danh từ: Quy tắc ngón tay cáimột nguyên tắc hoặc quy tắc chung, dựa trên kinh nghiệm thực tế hơn lý thuyết chính xác, dùng để hướng dẫn hành vi hoặc đưa ra quyết định trong các tình huống cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Theo quy tắc ngón tay cái, bạn nên uống tám cốc nước mỗi ngày.)
  • (Một quy tắc ngón tay cái tốt hãy tiết kiệm ít nhất 10% thu nhập của bạn.)
  • (Không công thức chính xác, nhưng quy tắc ngón tay cái để nấu cơm dùng lượng nước gấp đôi lượng gạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as a rule of thumb": sử dụng như một cụm giới từ để giới thiệu một nguyên tắc chung.
    • As a rule of thumb, the larger the company, the more bureaucracy it has. (Theo quy tắc ngón tay cái, công ty càng lớn thì càng nhiều thủ tục hành chính.)
  • "a rough rule of thumb": một quy tắc gần đúng, không chính xác tuyệt đối.
    • A rough rule of thumb for travel time is one hour per 50 kilometers. (Một quy tắc ngón tay cái gần đúng cho thời gian di chuyển một giờ cho mỗi 50 km.)
Biến thể từ gần giống
  • Thumb rule (biến thể không chính thức): đôi khi được dùng thay thế, nhưng "rule of thumb" chuẩn mực hơn.
    • The thumb rule for painting is to use a primer first. (Quy tắc ngón tay cái cho việc sơn dùng sơn lót trước.)
Từ đồng nghĩa
  • General principle: nguyên tắc chung.
    • A general principle of budgeting is to avoid unnecessary spending. (Một nguyên tắc chung của việc lập ngân sách tránh chi tiêu không cần thiết.)
  • Heuristic: phương pháp phỏng đoán (thuật ngữ học thuật).
    • Heuristics are mental shortcuts, such as a rule of thumb, used in decision-making. (Phương pháp phỏng đoán những lối tắt tinh thần, chẳng hạn như quy tắc ngón tay cái, được dùng trong việc ra quyết định.)
Các cụm từ liên quan
  • Rule of thumb for + [danh từ]: quy tắc ngón tay cái cho một lĩnh vực cụ thể.
    • A rule of thumb for investing is to diversify your portfolio. (Quy tắc ngón tay cái cho đầu đa dạng hóa danh mục của bạn.)
  • Apply the rule of thumb: áp dụng quy tắc ngón tay cái.
    • When estimating costs, apply the rule of thumb that labor accounts for 30% of the total. (Khi ước tính chi phí, hãy áp dụng quy tắc ngón tay cái rằng nhân công chiếm 30% tổng số.)
Thành ngữ liên quan
  • Rule of thumb thường được dùng như một thành ngữ cố định, không thành ngữ mở rộng trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các cụm từ so sánh:
    • This is not a hard-and-fast rule, just a rule of thumb. (Đây không phải một quy tắc cứng nhắc, chỉ một quy tắc ngón tay cái thôi.)
rule of thumb
A good rule of thumb is to water your plants once a week.