rule out
Định nghĩa
Động từ ghép (Phrasal Verb): - Loại trừ, không xem xét: "rule out" có nghĩa là quyết định rằng một điều gì đó là không thể hoặc không phù hợp, do đó loại bỏ nó khỏi danh sách các khả năng hoặc lựa chọn. - Ngăn chặn, làm cho không thể xảy ra: "rule out" cũng được dùng để chỉ việc làm cho một sự kiện hoặc tình huống trở nên bất khả thi, thường là trước khi nó xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- (John đã bị loại trừ khỏi danh sách nghi phạm khả dĩ vì anh ta có bằng chứng ngoại phạm chắc chắn.)
- (Khả năng này có thể bị loại bỏ khỏi sự xem xét của chúng ta.)
- (Cơn mưa lớn đã ngăn chặn mọi cơ hội đi dã ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rule something out of court": loại trừ hoàn toàn một điều gì đó, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức.
- The judge ruled the evidence out of court. (Thẩm phán đã loại trừ bằng chứng này khỏi tòa án.)
- "to rule out the possibility of something": loại trừ khả năng của một điều gì đó.
- We cannot rule out the possibility of a delay. (Chúng ta không thể loại trừ khả năng xảy ra sự chậm trễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rule (động từ): cai trị, quyết định.
- The king ruled the country for many years. (Nhà vua đã cai trị đất nước trong nhiều năm.)
- Out (trạng từ): ra ngoài, không còn.
- He went out of the room. (Anh ấy đi ra khỏi phòng.)
- Rule in (động từ ghép): bao gồm, xem xét.
- The police have not ruled in any suspects yet. (Cảnh sát vẫn chưa đưa bất kỳ nghi phạm nào vào diện xem xét.)
Từ đồng nghĩa
- Eliminate: loại bỏ.
- We need to eliminate all errors. (Chúng ta cần loại bỏ tất cả các lỗi.)
- Exclude: loại trừ.
- The school excludes students with bad behavior. (Trường học loại trừ những học sinh có hành vi xấu.)
- Prevent: ngăn chặn.
- Seat belts prevent injuries in accidents. (Dây an toàn ngăn ngừa chấn thương trong tai nạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rule in: bao gồm vào diện xem xét.
- The detective ruled in a new suspect. (Thám tử đã đưa một nghi phạm mới vào diện xem xét.)
- Rule over: cai trị, thống trị.
- The emperor ruled over a vast empire. (Hoàng đế cai trị một đế chế rộng lớn.)
Thành ngữ liên quan
- Rule of thumb: quy tắc kinh nghiệm, ước lượng thực tế.
- As a rule of thumb, you should drink eight glasses of water a day. (Theo quy tắc kinh nghiệm, bạn nên uống tám cốc nước mỗi ngày.)
- Rule the roost: làm chủ, nắm quyền.
- In that family, the grandmother rules the roost. (Trong gia đình đó, bà nội là người nắm quyền.)