dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

rule

Words Mentioning "rule"

đảng trị
bình trị
cai trị
cát cứ
chi phối
chuyên chế
gạch
gò ép
hùng cứ
khởi nghĩa
khuôn phép
luật
luôn luôn
mẹo
mối giềng
ngự sử
nguyên niên
đô hộ
phá cách
phải phép
pháp quy
pháp trị
phép
phép nhà
phép tắc
phép vua
quẹt
quy tắc
tam suất
Thái
thể thống
thống trị
trị vì
tục lệ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...