dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
rule
Words Mentioning "rule"
đảng trị
bình trị
cai trị
cát cứ
chi phối
chuyên chế
gạch
gò ép
hùng cứ
khởi nghĩa
khuôn phép
luật
luôn luôn
mẹo
mối giềng
ngự sử
nguyên niên
đô hộ
phá cách
phải phép
pháp quy
pháp trị
phép
phép nhà
phép tắc
phép vua
quẹt
quy tắc
tam suất
Thái
thể thống
thống trị
trị vì
tục lệ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...