rule-governed

rule-governed

A chess game is a rule-governed activity.

Định nghĩa

Tính từ: Theo quy tắc, tuân theo quy tắc, bị chi phối bởi quy tắc. Từ này mô tả một hành động, quá trình, hoặc hệ thống được điều chỉnh hoặc kiểm soát bởi một bộ quy tắc, luật lệ hoặc nguyên tắc nhất định, thay vì diễn ra một cách ngẫu nhiên hoặc tùy tiện.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ một hệ thống theo quy tắc, có nghĩa các câu không chỉ chuỗi từ ngẫu nhiên.)
  • (Trò chơi cờ vua mang tính tuân theo quy tắc cao; mỗi nước đi phải tuân theo các quy định cụ thể.)
  • (Trong một xã hội bị chi phối bởi quy tắc, công dân được kỳ vọng phải tuân thủ pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rule-governed behavior": hành vi tuân theo quy tắc, thường dùng trong tâm lý học hoặc xã hội học để chỉ hành vi được định hình bởi các chuẩn mực hoặc quy định.
    • Children learn rule-governed behavior through socialization. (Trẻ em học hành vi tuân theo quy tắc thông qua quá trình xã hội hóa.)
  • "rule-governed system": hệ thống quy tắc, thường dùng trong ngôn ngữ học, toán học hoặc khoa học máy tính.
    • A rule-governed system like grammar allows for infinite creativity within a structured framework. (Một hệ thống quy tắc như ngữ pháp cho phép sự sáng tạohạn trong một khuôn khổ cấu trúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rule-governedness (danh từ): tính chất theo quy tắc, sự tuân thủ quy tắc.
    • The rule-governedness of a language is what makes it learnable. (Tính chất theo quy tắc của một ngôn ngữ điều làm cho có thể học được.)
  • Rule-based (tính từ): dựa trên quy tắc (thường dùng trong kỹ thuật hoặc lập trình).
    • A rule-based system uses if-then statements to make decisions. (Một hệ thống dựa trên quy tắc sử dụng các câu lệnh if-thì để đưa ra quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Systematic: hệ thống, theo một hệ thống nhất định.
    • The process is systematic and follows clear guidelines. (Quá trình này hệ thống tuân theo các hướng dẫn rõ ràng.)
  • Regulated: được điều chỉnh, được kiểm soát.
    • The financial market is heavily regulated by the government. (Thị trường tài chính bị điều chỉnh mạnh mẽ bởi chính phủ.)
  • Structured: cấu trúc, tổ chức.
    • A structured approach ensures consistency. (Một cách tiếp cận cấu trúc đảm bảo tính nhất quán.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp cho "rule-governed", nhưng có thể liên quan đến: - By the book: theo đúng quy tắc, đúng luật. - He does everything by the book, never breaking any rules. (Anh ấy làm mọi thứ theo đúng quy tắc, không bao giờ phá vỡ bất kỳ luật lệ nào.) - Play by the rules: tuân thủ quy tắc, chơi đúng luật. - If you want to succeed in this company, you need to play by the rules. (Nếu bạn muốn thành công trong công ty này, bạn cần tuân thủ quy tắc.)