ruled

ruled

The people ruled by the king celebrated a peaceful harvest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị cai trị, bị thống trị: "ruled" mô tả trạng thái của một người hoặc một nhóm người chịu sự quản lý, điều khiển hoặc lãnh đạo từ một quyền lực cao hơn.
    • kẻ đường kẻ: Trong ngữ cảnh giấy tờ hoặc văn bản, "ruled" có nghĩa các đường kẻ (thường dùng cho giấy vở hoặc sổ tay).
  2. Động từ (dạng quá khứ hoặc phân từ II của "rule"):

    • Đã cai trị, đã thống trị: Chỉ hành động đã được thực hiện trong quá khứ, khi một người hoặc một thế lực nắm quyền kiểm soát.
    • Đã phán quyết, đã ra quyết định: Trong pháp , "ruled" có nghĩa đã đưa ra một phán quyết chính thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The ruled masses have no voice in the government. (Quần chúng bị cai trị không tiếng nói trong chính phủ.)
    • She wrote her notes on ruled paper. ( ấy viết ghi chú của mình trên giấy kẻ đường kẻ.)
  • Động từ:

    • The king ruled the country for 50 years. (Nhà vua đã cai trị đất nước trong 50 năm.)
    • The judge ruled that the evidence was inadmissible. (Thẩm phán đã phán quyết rằng bằng chứng không được chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be ruled by someone/something": bị chi phối, bị ảnh hưởng mạnh mẽ.

    • He is ruled by his emotions, not by logic. (Anh ấy bị chi phối bởi cảm xúc, không phải bởi lý trí.)
  • "the ruled": một thuật ngữ chính trị để chỉ những người dân thường dưới sự cai trị.

    • The relationship between the rulers and the ruled is complex. (Mối quan hệ giữa người cai trị người bị cai trị rất phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Rule (n): quy tắc, luật lệ; (v): cai trị, phán quyết.

    • The rules of the game are simple. (Các quy tắc của trò chơi rất đơn giản.)
  • Ruler (n): người cai trị, thước kẻ.

    • The ruler of the kingdom was just. (Người cai trị vương quốc rất công bằng.)
  • Ruling (adj): đang cầm quyền; (n): phán quyết.

    • The ruling party won the election. (Đảng cầm quyền đã thắng cử.)
Từ đồng nghĩa
  • Governed: bị quản lý, bị điều hành.
  • Controlled: bị kiểm soát.
  • Decided: đã được quyết định (trong ngữ cảnh pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rule out: loại trừ, không xem xét.

    • The police ruled out foul play in the accident. (Cảnh sát đã loại trừ khả năng hành vi phạm tội trong vụ tai nạn.)
  • Rule over: cai trị, thống trị.

    • The emperor ruled over a vast empire. (Hoàng đế đã thống trị một đế chế rộng lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Rule the roost: người nắm quyền, kiểm soát mọi thứ.

    • In their house, the grandmother rules the roost. (Trong nhà họ, nội người nắm quyền.)
  • Rule of thumb: nguyên tắc chung dựa trên kinh nghiệm.

    • As a rule of thumb, you should save 20% of your income. (Theo nguyên tắc chung, bạn nên tiết kiệm 20% thu nhập của mình.)