rulership
Định nghĩa
Danh từ: Vị trí hoặc quyền lực của người cai trị; chức vụ cai trị, quyền lãnh đạo tối cao.
Ví dụ sử dụng
- (Quyền cai trị của nhà vua kéo dài hơn năm mươi năm.)
- (Bà lên nắm quyền cai trị đế chế sau cái chết của cha mình.)
- (Hội đồng đã thách thức quyền cai trị của ông và yêu cầu cải cách dân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to assume rulership": nắm quyền cai trị, lên ngôi.
- After the coup, the general assumed rulership of the country. (Sau cuộc đảo chính, vị tướng đã nắm quyền cai trị đất nước.)
- "under the rulership of": dưới sự cai trị của.
- Under the rulership of Emperor Qin, China was unified. (Dưới sự cai trị của Hoàng đế Tần, Trung Quốc đã được thống nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Ruler (danh từ): người cai trị, người lãnh đạo.
- A wise ruler governs with fairness. (Một người cai trị khôn ngoan cai trị một cách công bằng.)
- Rule (động từ): cai trị, điều hành.
- She ruled the kingdom with an iron fist. (Bà cai trị vương quốc bằng nắm đấm sắt.)
Từ đồng nghĩa
- Sovereignty: chủ quyền, quyền tối cao.
- Dominion: quyền thống trị, lãnh thổ thống trị.
- Governance: sự quản lý, cai trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rule over: cai trị, thống trị.
- The emperor ruled over a vast empire. (Hoàng đế đã cai trị một đế chế rộng lớn.)
- Take over: tiếp quản quyền lực.
- The rebel leader took over the rulership after the revolution. (Lãnh đạo phiến quân đã tiếp quản quyền cai trị sau cuộc cách mạng.)
Thành ngữ liên quan
- Reign supreme: thống trị tối cao, nắm quyền tuyệt đối.
- During his rulership, the king reigned supreme over all his subjects. (Trong thời kỳ cai trị của mình, nhà vua thống trị tối cao trên tất cả thần dân.)