ruling class
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giai cấp thống trị: "Ruling class" chỉ nhóm người nắm giữ quyền lực hoặc thẩm quyền trong một xã hội. Đây là thuật ngữ thường dùng trong chính trị học và xã hội học để mô tả tầng lớp có khả năng kiểm soát các quyết định chính trị, kinh tế và văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Giai cấp thống trị thường đưa ra các quyết định có lợi cho bản thân họ hơn là cho dân chúng nói chung.)
- (Xuyên suốt lịch sử, giai cấp thống trị đã duy trì quyền lực thông qua việc kiểm soát tài nguyên và các thể chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the ruling class of a country": giai cấp thống trị của một quốc gia.
- The ruling class of ancient Rome consisted of patricians and senators. (Giai cấp thống trị của La Mã cổ đại bao gồm các quý tộc và thượng nghị sĩ.)
"the economic ruling class": giai cấp thống trị về kinh tế.
- The economic ruling class often influences government policies to protect their wealth. (Giai cấp thống trị về kinh tế thường ảnh hưởng đến các chính sách của chính phủ để bảo vệ tài sản của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Ruling (tính từ): cầm quyền, thống trị.
- The ruling party in the country has been in power for decades. (Đảng cầm quyền ở quốc gia này đã nắm quyền trong nhiều thập kỷ.)
Class (danh từ): giai cấp, tầng lớp.
- Social class can affect a person's opportunities in life. (Giai cấp xã hội có thể ảnh hưởng đến cơ hội trong cuộc sống của một người.)
Từ đồng nghĩa
- Elite: tầng lớp tinh hoa, nhóm người có quyền lực hoặc địa vị cao.
- Aristocracy: tầng lớp quý tộc, thường thừa kế quyền lực.
- Power elite: nhóm tinh hoa nắm quyền lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rule over: cai trị, thống trị.
- The monarchy ruled over the kingdom for centuries. (Chế độ quân chủ đã cai trị vương quốc trong nhiều thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan
The powers that be: những người nắm quyền lực (thường chỉ giai cấp thống trị).
- The powers that be decided to increase taxes without consulting the public. (Những người nắm quyền lực đã quyết định tăng thuế mà không tham khảo ý kiến công chúng.)
Born with a silver spoon in one's mouth: sinh ra trong gia đình giàu có, thuộc giai cấp thống trị.
- He was born with a silver spoon in his mouth, so he never had to worry about money. (Anh ta sinh ra trong gia đình giàu có, nên chưa bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.)