ruly

ruly

The gardener keeps his small ruly beard neatly trimmed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngăn nắp, gọn gàng, trật tự: "ruly" mô tả một người, vật, hoặc tình huống được sắp xếp đúng quy củ, không lộn xộn.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy để một bộ râu nhỏ gọn gàng.)
  • (Những đứa trẻ ngạc nhiên thay lại rất trật tự trong buổi lễ.)
  • (Bàn làm việc của ấy luôn ngăn nắp, mọi thứ đềuđúng chỗ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ruly" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh sự đối lập với "unruly" (hỗn loạn, khó kiểm soát).
    • The garden, once unruly, is now perfectly ruly. (Khu vườn, từng hỗn loạn, giờ đã hoàn toàn ngăn nắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Unruly (adj): hỗn loạn, khó kiểm soát (trái nghĩa với "ruly").
    • The unruly crowd refused to disperse. (Đám đông hỗn loạn từ chối giải tán.)
Từ đồng nghĩa
  • Neat: gọn gàng.
  • Orderly: trật tự.
  • Tidy: ngăn nắp.
  • Well-organized: được tổ chức tốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ruly".
Thành ngữ liên quan
  • "As ruly as a pin": rất ngăn nắp, gọn gàng (thành ngữ hiếm dùng).
    • Her room is as ruly as a pin. (Phòng của ấy gọn gàng như một cái kim.)