ruly
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngăn nắp, gọn gàng, có trật tự: "ruly" mô tả một người, vật, hoặc tình huống được sắp xếp đúng quy củ, không lộn xộn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy để một bộ râu nhỏ gọn gàng.)
- (Những đứa trẻ ngạc nhiên thay lại rất trật tự trong buổi lễ.)
- (Bàn làm việc của cô ấy luôn ngăn nắp, mọi thứ đều ở đúng chỗ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ruly" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh sự đối lập với "unruly" (hỗn loạn, khó kiểm soát).
- The garden, once unruly, is now perfectly ruly. (Khu vườn, từng hỗn loạn, giờ đã hoàn toàn ngăn nắp.)
Biến thể và từ gần giống
- Unruly (adj): hỗn loạn, khó kiểm soát (trái nghĩa với "ruly").
- The unruly crowd refused to disperse. (Đám đông hỗn loạn từ chối giải tán.)
Từ đồng nghĩa
- Neat: gọn gàng.
- Orderly: có trật tự.
- Tidy: ngăn nắp.
- Well-organized: được tổ chức tốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "ruly".
Thành ngữ liên quan
- "As ruly as a pin": rất ngăn nắp, gọn gàng (thành ngữ hiếm dùng).
- Her room is as ruly as a pin. (Phòng của cô ấy gọn gàng như một cái kim.)