rum baba

Định nghĩa

Danh từ: Rum baba một loại bánh ngọt nhỏ, xốp, thường hình dạng như một chiếc nấm, được làm từ bột nhào men ngâm trong rượu rum sau khi nướng. Bánh thường được ăn kèm với kem tươi hoặc trái cây.

dụ sử dụng
  • (I tried rum baba for the first time at a French bakery.)
  • (The traditional recipe for rum baba requires soaking the cake in rum for at least 24 hours.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Rum baba cổ điển: Phiên bản bánh được ngâm rượu rum đậm đà, thường dùng làm món tráng miệng sang trọng.

    • Nhà hàng này nổi tiếng với món rum baba cổ điển, được trang trí bằng kem tươi quả mọng. (This restaurant is famous for its classic rum baba, garnished with whipped cream and berries.)
  • Rum baba chay: Biến thể không dùng trứng hoặc sữa, phù hợp với người ăn chay.

    • ấy thích món rum baba chay vẫn giữ được hương vị thơm ngon không thành phần động vật. (She likes the vegan rum baba because it still retains the delicious flavor without animal ingredients.)
Biến thể từ gần giống
  • Baba au rhum: Tên gọi tiếng Pháp của rum baba, thường được dùng trong ẩm thực cao cấp.

    • Baba au rhum một món tráng miệng phổ biếncác nước nói tiếng Pháp. (Baba au rhum is a popular dessert in French-speaking countries.)
  • Savarin: Một loại bánh tương tự rum baba nhưng hình dạng vòng tròn thường được ngâm trong siro rượu hoặc siro trái cây.

    • Savarin thường được phục vụ với kem tươi trái cây tươi, giống như rum baba. (Savarin is often served with whipped cream and fresh fruit, similar to rum baba.)
Từ đồng nghĩa
  • Bánh ngâm rượu rum: Mô tả chung cho các loại bánh ngọt được ngâm trong rượu rum, bao gồm cả rum baba.
  • Bánh baba: Tên gọi ngắn gọn, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
Các cụm từ liên quan
  • Ngâm rum: Hành động nhúng bánh vào rượu rum để tạo hương vị.

    • Sau khi nướng, bánh được ngâm rum trong khoảng 30 phút. (After baking, the cake is soaked in rum for about 30 minutes.)
  • Rum baba với kem tươi: Cách phục vụ phổ biến, thêm kem tươi lên trên bánh.

    • Món rum baba với kem tươi món tráng miệng yêu thích của tôi. (Rum baba with whipped cream is my favorite dessert.)
Thành ngữ liên quan
  • Ngọt như rum baba: Thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ một món ăn hoặc trải nghiệm rất ngọt ngào dễ chịu.
    • Buổi tiệc hôm nay thật ngọt như rum baba, ai cũng vui vẻ. (Today's party was as sweet as rum baba, everyone was happy.)
rum baba
A baker carefully places a rum baba on a dessert plate.