rum-blossom

rum-blossom

A man's rum-blossom is a prominent feature on his face.

Định nghĩa

Danh từ: - Mũi sưng đỏ, mũi rượu chè: "Rum-blossom" chỉ tình trạng mũi bị phì đại, sưng to, kèm theo các nang lông giãn nở, da đỏ nổi rõ các mạch máu. Tình trạng này thường liên quan đến việc uống quá nhiều rượu.

dụ sử dụng
  • (Cái mũi sưng đỏ của ông ấy khiến ông trông già hơn tuổi thật.)
  • (Bác sĩ nói cái mũi sưng đỏ của ông ấy dấu hiệu rõ ràng của chứng nghiện rượu mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop a rum-blossom": phát triển tình trạng mũi sưng đỏ.

    • After years of heavy drinking, he developed a rum-blossom. (Sau nhiều năm uống rượu nặng, ông ấy đã phát triển tình trạng mũi sưng đỏ.)
  • "rum-blossom nose": mũi dấu hiệu của rum-blossom.

    • The character in the novel was described with a rum-blossom nose. (Nhân vật trong tiểu thuyết được miêu tả với một cái mũi sưng đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhinophyma (danh từ): thuật ngữ y khoa chính xác cho tình trạng mũi sưng đỏ.

    • Rhinophyma is a skin condition often mistaken for rum-blossom. (Rhinophyma một bệnh về da thường bị nhầm lẫn với mũi sưng đỏ.)
  • Drinker's nose (danh từ): cách gọi thông tục khác cho tình trạng này.

    • He had a classic drinker's nose, also known as rum-blossom. (Ông ấy một cái mũi rượu chè cổ điển, còn được gọi là mũi sưng đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rhinophyma: thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
  • Drinker's nose: cách gọi dân gian, phổ biến.
  • Brandy nose: tên gọi khác, thường dùng trong văn học hoặc đời thường.
Các cụm từ liên quan
  • Rum-blossom face: khuôn mặt mũi sưng đỏ.

    • His rum-blossom face was a topic of gossip in the village. (Khuôn mặt với cái mũi sưng đỏ của ông ấy chủ đề bàn tán trong làng.)
  • Rum-blossom condition: tình trạng mũi sưng đỏ.

    • The rum-blossom condition is not just cosmetic; it can indicate serious health issues. (Tình trạng mũi sưng đỏ không chỉ vấn đề thẩm mỹ; có thể chỉ ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Red nose: mũi đỏ (thường dùng để chỉ người nghiện rượu).
    • He was known in the pub as the man with the red nose. (Ông ấy được biết đến trong quán rượu người đàn ông với cái mũi đỏ.)