rumble seat

Định nghĩa

Danh từ:
- Ghế gập phía sau ô tô cổ: "Rumble seat" chỉ một loại ghế phụ có thể gập lại, được lắp đặtphía ngoài phía sau của một số dòng xe hơi đời đầu (thường từ những năm 1920-1940). Ghế này không mái che thường dành cho hành khách ngồi tạm thời.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe hơi cổ điển một ghế rumble nhỏ dành cho hành khách thêm.)
  • (Ông tôi rất thích chở các cháu đi dạo bằng ghế rumble phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride in the rumble seat": ngồighế rumble khi xe chạy. ( trẻ rất hào hứng khi được ngồighế rumble trong cuộc diễu hành.)
  • "rumble seat era": thời kỳ xe hơi ghế rumble (thường gắn liền với xe cổ). (Kỷ nguyên ghế rumble kết thúc khi thiết kế xe hơi trở nên kín đáo an toàn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rumble (n): tiếng ầm ầm, tiếng ù ù (không liên quan trực tiếp đến ghế). (Tiếng ầm ầm của động cơ rất lớn.)
  • Jump seat (n): ghế phụ có thể gập lại (thường dùng trong xe hơi hoặc máy bay). (Chiếc xe limousine một ghế jump cho trợ lý tài xế.)
Từ đồng nghĩa
  • Folding seat: ghế gập.
  • Rear auxiliary seat: ghế phụ phía sau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb đặc thù cho "rumble seat". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Fold down: gập xuống.
      The rumble seat can be folded down when not in use. (Ghế rumble có thể được gập xuống khi không sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Rumble seat romance": lãng mạn kiểu cổ điển, gợi nhớ về những chuyến đi xe cổ. (Buổi hẹn hò đầu tiên của họ mang phong cách lãng mạn kiểu cổ điển, lái xe qua vùng quê.)
rumble seat
A family rides in an old car with the children sitting in the rumble seat.