rumbling

rumbling

The thunder made a low rumbling sound in the distance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng ầm ầm, tiếng ù ù: "rumbling" chỉ một âm thanh trầm, liên tục ồn ào, thường phát ra từ các vật thể lớn hoặc hiện tượng tự nhiên như sấm sét, động đất, hoặc xe cộ.
  2. Tính từ:

    • Ầm ầm, ù ù: "rumbling" mô tả một âm thanh trầm liên tục, nhịp điệu, thường gây cảm giác rung động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • They heard the rumbling of thunder in the distance. (Họ nghe thấy tiếng ầm ầm của sấm sétđằng xa.)
    • The constant rumbling of the train kept me awake all night. (Tiếng ù ù liên tục của tàu hỏa khiến tôi không ngủ được suốt đêm.)
  • Tính từ:

    • The rumbling sound of the volcano could be felt for miles. (Âm thanh ầm ầm của núi lửa có thể cảm nhận được từ nhiều dặm.)
    • A rumbling noise came from the old engine. (Một tiếng động ù ù phát ra từ động cơ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rumbling in the distance": tiếng ầm ầm từ xa.

    • We heard a faint rumbling in the distance, signaling the approach of a storm. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng ầm ầm nhẹ từ xa, báo hiệu cơn bão đang đến gần.)
  • "rumbling of the stomach": tiếng bụng kêu.

    • The rumbling of his stomach reminded him that he hadn't eaten all day. (Tiếng bụng kêu của anh ấy nhắc nhở rằng anh ấy chưa ăn cả ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Rumble (động từ, danh từ): ầm ầm, tiếng ầm ầm (dạng gốc).

    • The thunder rumbled across the sky. (Sấm sét ầm ầm trên bầu trời.)
  • Rumblingly (trạng từ): một cách ầm ầm.

    • The cart moved rumblingly down the hill. (Chiếc xe đẩy di chuyển ầm ầm xuống đồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Growl: gầm gừ (âm thanh trầm, đe dọa).
    • The dog's growl was like a low rumbling. (Tiếng gầm gừ của con chó giống như một tiếng ầm ầm trầm thấp.)
  • Roar: gầm thét (âm thanh to, dữ dội hơn).
    • The roar of the waterfall drowned out the rumbling of the engine. (Tiếng gầm thét của thác nước át đi tiếng ầm ầm của động cơ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rumble on: tiếp tục ầm ầm (thường dùng cho sự kiện hoặc xung đột kéo dài).
    • The political debate rumbled on for weeks. (Cuộc tranh luận chính trị vẫn tiếp tục ầm ầm trong nhiều tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • A rumbling in the ranks: sự bất bình hoặc xáo trộn ngầm trong một nhóm (thường quân đội hoặc tổ chức).
    • There was a rumbling in the ranks after the new policy was announced. (Đã sự bất bình ngầm trong hàng ngũ sau khi chính sách mới được công bố.)