ruminantia

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Phân bộ Nhai lại (Ruminantia): "Ruminantia" một phân bộ trong lớp Động vật , bao gồm các loài động vật ăn cỏ dạ dày bốn ngăn khả năng nhai lại thức ăn. Những loài động vật này thường móng guốc chẵn bao gồm gia súc, rừng, cừu, , linh dương, hươu, nai, chevrotain (hươu xạ), hươu cao cổ lạc đà.
dụ sử dụng
  • (Phân bộ Nhai lại một nhóm động vật ăn cỏ đa dạng.)
  • ( cừu thuộc phân bộ Nhai lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ruminantia" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học hoặc động vật học để phân loại các loài động vật khả năng nhai lại.
    • The digestive system of ruminantia is adapted to break down cellulose. (Hệ tiêu hóa của phân bộ Nhai lại được thích nghi để phân hủy cellulose.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruminant (danh từ/ tính từ): động vật nhai lại; thuộc về động vật nhai lại.
    • A ruminant has a four-chambered stomach. (Một động vật nhai lại dạ dày bốn ngăn.)
  • Rumination (danh từ): hành động nhai lại; sự suy ngẫm.
    • Rumination is a key process for digesting plant material. (Nhai lại một quá trình quan trọng để tiêu hóa thực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Suborder Ruminantia: phân bộ Nhai lại (tên khoa học chính xác).
  • Ruminants: động vật nhai lại (cách gọi thông thường).
Các cụm từ liên quan
  • Ruminantia species: các loài thuộc phân bộ Nhai lại.
    • Many ruminantia species are domesticated for milk and meat. (Nhiều loài thuộc phân bộ Nhai lại được thuần hóa để lấy sữa thịt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Ruminantia", nhưng từ "ruminate" (suy ngẫm) đôi khi được dùng theo nghĩa bóng:
    • He sat quietly, ruminating on the problem. (Anh ấy ngồi yên lặng, suy ngẫm về vấn đề.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ruminantia"

ruminantia
A family of ruminantia grazes peacefully in a sunlit meadow.