rumohra adiantiformis

Định nghĩa

Danh từ: - Dương xỉ da: "rumohra adiantiformis" tên khoa học của một loài dương xỉ nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Nam bán cầu. Loài này đặc điểm các lá chét (fronds) giống như da, xẻ thùy lông chim (pinnatifid), thường được dùng làm cây cảnh hoặc trong các hoa. - dụ: The florist used Rumohra adiantiformis in the bridal bouquet. (Người bán hoa đã dùng dương xỉ da trong hoa cưới.)

dụ sử dụng
  • (Dương xỉ da một loài dương xỉ phổ biến trong các khu vườn nhiệt đới.)
  • (Các lá chét giống như da của dương xỉ da khiến bền bỉ cho các bố trí hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghề làm vườn: Loài này thường được trồng làm cây phủ đất hoặc cây cảnh trong nhà nhờ khả năng chịu bóng râm.
    • Rumohra adiantiformis thrives in shaded, humid environments. (Dương xỉ da phát triển mạnh trong môi trường râm mát, ẩm ướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Rumohra (danh từ): Chi thực vật chứa loài này, thường gọi là "dương xỉ da".
  • Adiantiformis (tính từ): Có nghĩa "giống như cây tóc thần Vệ nữ" (Adiantum), chỉ hình dạng lá chét mảnh thanh thoát.
Từ đồng nghĩa
  • Leatherleaf fern: Tên thông thường trong tiếng Anh, dịch sang tiếng Việt "dương xỉ da".
  • Seven-weeks fern: Một tên gọi khác, nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan đây tên loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.