rumpelstiltskin

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Rumpelstiltskin tên của một nhân vật lùn trong truyện cổ tích của anh em nhà Grimm. Trong câu chuyện, hắn giúp một gái quay rơm thành vàng, nhưng đổi lại đòi phải giao đứa con đầu lòng của mình. Hắn nói sẽ tha cho nếu có thể đoán được tên thật của hắn. Khi gái đoán đúng tên "Rumpelstiltskin", hắn nổi cơn thịnh nộ đến mức tự hủy hoại bản thân (thường giậm chân xuyên qua sàn nhà hoặc xác mình ra làm đôi).

dụ sử dụng
  • (Trong truyện cổ tích, Rumpelstiltskin một chú lùn tinh quái có thể quay rơm thành vàng.)
  • (Cuối cùng ấy đã đoán được tên Rumpelstiltskin, hắn tức giận đến mức biến mất mãi mãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Rumpelstiltskin": (nghĩa bóng, ít dùng) ám chỉ một người bí mật hoặc danh tính ẩn giấu, nếu bị phát hiện sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
    • The politician was like a Rumpelstiltskin; once his true intentions were revealed, his career collapsed. (Chính trị gia đó giống như Rumpelstiltskin; một khi ý đồ thật sự của ông ta bị phát hiện, sự nghiệp của ông ta sụp đổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rumpelstiltskin (chính tả): Đây cách viết phổ biến trong tiếng Anh, nhưng có thể biến thể trong các ngôn ngữ khác ( dụ: Rumpelstielzchen trong tiếng Đức).
  • Truyện cổ Grimm: Rumpelstiltskin một trong những câu chuyện nổi tiếng của anh em nhà Grimm, thường được dùng làm ẩn dụ về sự trả giá cho lòng tham hoặc về sức mạnh của kiến thức cái tên.
Từ đồng nghĩa
  • Nhân vật cổ tích: goblin (yêu tinh), imp (yêu quái), dwarf (người lùn) – đây các từ chỉ loại nhân vật, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn Rumpelstiltskin một nhân vật cụ thể.
  • Ẩn dụ: secret keeper (người giữ bí mật), name-guesser (người đoán tên) – chỉ các khía cạnh liên quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To guess someone's name: đoán tên của ai đó (hành động cốt lõi trong truyện).
    • She had to guess the dwarf's name to save her child. ( ấy phải đoán tên của chú lùn để cứu đứa con của mình.)
  • To hold someone to a promise: bắt ai đó giữ lời hứa.
    • Rumpelstiltskin said he would not hold her to a promise if she could guess his name. (Rumpelstiltskin nói hắn sẽ không bắt giữ lời hứa nếu có thể đoán được tên hắn.)
Thành ngữ liên quan
  • "To know someone's name is to have power over them": Biết tên ai đó quyền lực đối với họthành ngữ bắt nguồn từ câu chuyện này, ám chỉ rằng việc biết được danh tính thật sự của một người có thể mang lại lợi thế.
    • In negotiations, knowing the other party's hidden agenda is like knowing Rumpelstiltskin's name. (Trong đàm phán, biết được chương trình nghị sự ẩn của bên kia cũng giống như biết tên của Rumpelstiltskin.)
rumpelstiltskin
A young queen guesses the name Rumpelstiltskin.