rumpled
Định nghĩa
Tính từ: Rumpled mô tả trạng thái nhàu nát, xộc xệch, lộn xộn, thường dùng cho quần áo, giường chiếu, tóc hoặc bất kỳ thứ gì mất đi sự phẳng phiu, gọn gàng ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc áo sơ mi của anh ấy bị nhàu nát sau một ngày dài làm việc.)
- (Cô ấy thức dậy với mái tóc rối bù và nụ cười ngái ngủ.)
- (Những tấm ga trải giường nhàu nhĩ kể câu chuyện về một đêm mất ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rumpled appearance": vẻ ngoài nhếch nhác, không chỉnh tề.
- Despite his rumpled appearance, he was a brilliant scientist. (Mặc dù vẻ ngoài nhếch nhác, ông ấy vẫn là một nhà khoa học xuất chúng.)
- "Rumpled and weary": nhàu nát và mệt mỏi (thường dùng để miêu tả trạng thái kiệt sức).
- The traveler looked rumpled and weary after the long flight. (Người lữ hành trông nhàu nát và mệt mỏi sau chuyến bay dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Rumple (động từ): làm nhàu, làm xộc xệch.
- He rumpled his jacket while sitting in the car. (Anh ấy làm nhàu áo khoác khi ngồi trong xe.)
- Rumpledness (danh từ): trạng thái nhàu nát, lộn xộn.
- The rumpledness of the room suggested a recent party. (Sự lộn xộn của căn phòng gợi ý một bữa tiệc vừa diễn ra.)
Từ đồng nghĩa
- Disheveled (tính từ): rối bù, xộc xệch (thường dùng cho tóc hoặc quần áo).
- Her disheveled hair made her look like she just got out of bed. (Mái tóc rối bù của cô ấy khiến cô trông như vừa mới ra khỏi giường.)
- Tousled (tính từ): rối, bù xù (chủ yếu dùng cho tóc).
- The child’s tousled hair was full of leaves and twigs. (Mái tóc bù xù của đứa trẻ đầy lá và cành cây.)
- Wrinkled (tính từ): nhăn nheo (thường dùng cho vải, da).
- His wrinkled suit needed ironing. (Bộ vest nhăn nheo của anh ấy cần được là.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến với "rumpled")
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "rumpled")