run afoul

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ):
- Vi phạm, xung đột với (luật lệ, quy tắc, hoặc nguyên tắc): "run afoul" diễn tả hành động đi ngược lại, không tuân thủ, hoặc gây ra sự mâu thuẫn với các quy định, luật pháp, hoặc chuẩn mực.
- Gặp rắc rối, va chạm với (ai đó hoặc điều đó): Thường dùng để chỉ tình huống một người hoặc hành động của họ dẫn đến xung đột hoặc hậu quả tiêu cực.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã vi phạm pháp luật khi lái xe không bằng lái.)
  • (Hành vi này xung đột với quy tắc ứng xử của công ty chúng tôi.)
  • (Chính sách mới đi ngược lại với các quy định hiện hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "run afoul of" + danh từ: Cấu trúc phổ biến nhất, nhấn mạnh đối tượng bị vi phạm hoặc xung đột.
    • The journalist ran afoul of the government's censorship laws. (Nhà báo đã vi phạm luật kiểm duyệt của chính phủ.)
  • "run afoul" (không tân ngữ): Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự bất đồng hoặc rắc rối.
    • Their plans ran afoul when they ignored the local customs. (Kế hoạch của họ gặp rắc rối khi họ bỏ qua phong tục địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • "fall afoul of": Tương tự "run afoul of", thường dùng thay thế.
    • He fell afoul of the school's dress code. (Anh ta vi phạm quy định trang phục của trường.)
  • "run foul of": Biến thể ít phổ biến hơn, nhưng có nghĩa tương tự.
    • The project ran foul of budget constraints. (Dự án gặp vấn đề do hạn chế ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Vi phạm:
    • He broke the law. (Anh ta vi phạm luật.)
  • Xung đột:
    • This idea conflicts with our values. (Ý tưởng này xung đột với giá trị của chúng ta.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run into: gặp phải (vấn đề, rắc rối).
    • They ran into trouble with the authorities. (Họ gặp rắc rối với chính quyền.)
  • Run up against: đối mặt với (khó khăn, sự phản đối).
    • She ran up against a wall of resistance. ( ấy đối mặt với bức tường phản đối.)
Thành ngữ liên quan
  • "Run afoul of the law": Thành ngữ phổ biến nhất, chỉ việc phạm tội hoặc vi phạm pháp luật.
    • He ran afoul of the law and ended up in prison. (Anh ta vi phạm pháp luật kết thúc trong .)
  • "Run afoul of someone's wishes": Đi ngược lại mong muốn của ai đó.
    • Her decision ran afoul of her parents' wishes. (Quyết định của ấy đi ngược lại mong muốn của bố mẹ.)