run after
Định nghĩa
- Cụm động từ (Phrasal verb):
- Đuổi theo, chạy theo ai đó hoặc cái gì đó: Hành động chạy nhanh để bắt kịp hoặc bám theo một người hoặc vật đang di chuyển.
- Theo đuổi, săn đón (một cách tích cực): Hành động nỗ lực để giành được sự chú ý, tình cảm hoặc sự ủng hộ của ai đó, thường với nhiều cố gắng.
Ví dụ sử dụng
- Đuổi theo, chạy theo:
- The dog ran after the cat. (Con chó chạy đuổi theo con mèo.)
- I ran after the bus, but it didn't stop. (Tôi chạy đuổi theo xe buýt, nhưng nó không dừng lại.)
- Theo đuổi, săn đón:
- He's always running after fame and fortune. (Anh ta lúc nào cũng chạy theo danh vọng và tiền tài.)
- She spent years running after him, but he never noticed her. (Cô ấy đã dành nhiều năm theo đuổi anh ta, nhưng anh ta chẳng bao giờ để ý đến cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be run after": được nhiều người theo đuổi, săn đón.
- She is always run after by admirers. (Cô ấy luôn được những người ngưỡng mộ săn đón.)
Biến thể và từ gần giống
- Chase (v): Đuổi theo, rượt đuổi. (Từ đơn, nghĩa tương tự "run after" nhưng thường mạnh hơn, có thể bao hàm ý đe dọa hoặc quyết tâm bắt bằng được.)
- Pursue (v): Theo đuổi, truy đuổi. (Trang trọng hơn, dùng cho cả mục tiêu vật lý và mục tiêu trừu tượng như sự nghiệp, ước mơ.)
Từ đồng nghĩa
- Go after: Đi theo, đuổi theo.
- Follow: Đi theo, theo dõi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run around: Chạy quanh, bận rộn (thường với nhiều việc).
- Run away: Chạy trốn, bỏ đi.
Thành ngữ liên quan
- Run yourself ragged: Làm việc hoặc chạy ngược chạy xuôi đến kiệt sức.
- I've been running after the kids all day and I'm run ragged. (Tôi đã phải chạy theo lũ trẻ cả ngày và giờ tôi kiệt sức rồi.)