run after

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (Phrasal verb):
    • Đuổi theo, chạy theo ai đó hoặc cái đó: Hành động chạy nhanh để bắt kịp hoặc bám theo một người hoặc vật đang di chuyển.
    • Theo đuổi, săn đón (một cách tích cực): Hành động nỗ lực để giành được sự chú ý, tình cảm hoặc sự ủng hộ của ai đó, thường với nhiều cố gắng.
dụ sử dụng
  • Đuổi theo, chạy theo:
    • The dog ran after the cat. (Con chó chạy đuổi theo con mèo.)
    • I ran after the bus, but it didn't stop. (Tôi chạy đuổi theo xe buýt, nhưng không dừng lại.)
  • Theo đuổi, săn đón:
    • He's always running after fame and fortune. (Anh ta lúc nào cũng chạy theo danh vọng tiền tài.)
    • She spent years running after him, but he never noticed her. ( ấy đã dành nhiều năm theo đuổi anh ta, nhưng anh ta chẳng bao giờ để ý đến .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be run after": được nhiều người theo đuổi, săn đón.
    • She is always run after by admirers. ( ấy luôn được những người ngưỡng mộ săn đón.)
Biến thể từ gần giống
  • Chase (v): Đuổi theo, rượt đuổi. (Từ đơn, nghĩa tương tự "run after" nhưng thường mạnh hơn, có thể bao hàm ý đe dọa hoặc quyết tâm bắt bằng được.)
  • Pursue (v): Theo đuổi, truy đuổi. (Trang trọng hơn, dùng cho cả mục tiêu vật mục tiêu trừu tượng như sự nghiệp, ước mơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Go after: Đi theo, đuổi theo.
  • Follow: Đi theo, theo dõi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run around: Chạy quanh, bận rộn (thường với nhiều việc).
  • Run away: Chạy trốn, bỏ đi.
Thành ngữ liên quan
  • Run yourself ragged: Làm việc hoặc chạy ngược chạy xuôi đến kiệt sức.
    • I've been running after the kids all day and I'm run ragged. (Tôi đã phải chạy theo trẻ cả ngày giờ tôi kiệt sức rồi.)