run along

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Chạy theo, chạy dọc theo: "run along" có nghĩa di chuyển nhanh bằng chân dọc theo một đường hoặc bề mặt nào đó, thường để theo kịp ai đó hoặc đi cùng một hướng. - Rời đi, bỏ đi (thường dùng mệnh lệnh với trẻ em): Trong giao tiếp thân mật, "run along" còn được dùng như một cách nói nhẹ nhàng yêu cầu ai đó (đặc biệt trẻ em) rời đi hoặc đi chơi chỗ khác.

dụ sử dụng
  • Nghĩa "chạy dọc theo":

    • The children run along the beach every morning. (Bọn trẻ chạy dọc theo bãi biển mỗi sáng.)
    • We saw a dog run along the fence. (Chúng tôi thấy một con chó chạy dọc theo hàng rào.)
  • Nghĩa "rời đi" (thường dùng mệnh lệnh):

    • Now run along, kids, and play outside. (Bây giờ hãy đi chơi đi, các con, chơi ngoài sân nhé.)
    • Run along, I have work to do. (Đi đi, tôi việc phải làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Run along now": Một cách nói nhẹ nhàng để yêu cầu ai đó rời đi, thường dùng với trẻ em hoặc người thân quen.

    • Run along now, it's time for your nap. (Đi ngủ đi nào, đến giờ ngủ trưa rồi.)
  • "To run along with": Đi cùng với ai đó trong một thời gian ngắn.

    • She decided to run along with her friend to the store. ( ấy quyết định chạy cùng bạn đến cửa hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Run (động từ): chạy.

    • He can run very fast. (Anh ấy có thể chạy rất nhanh.)
  • Runaway (danh từ): người bỏ trốn, kẻ trốn chạy.

    • The police caught the runaway. (Cảnh sát đã bắt được kẻ trốn chạy.)
Từ đồng nghĩa
  • Scamper along: chạy nhảy, chạy lon ton (thường dùng cho trẻ em hoặc động vật nhỏ).

    • The puppy scampered along the path. (Chú chó con chạy lon ton dọc theo lối đi.)
  • Hurry away: vội vã rời đi.

    • She hurried away after the meeting. ( ấy vội vã rời đi sau cuộc họp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run off: bỏ chạy, chạy trốn.

    • The cat ran off when it saw the dog. (Con mèo bỏ chạy khi thấy con chó.)
  • Run into: tình cờ gặp ai đó.

    • I ran into an old friend at the market. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũchợ.)
Thành ngữ liên quan
  • Run along now, there's a good child: Đi chơi đi, con ngoan nào (cách nói dịu dàng với trẻ em).
    • Run along now, there's a good child, and let Mommy work. (Đi chơi đi, con ngoan nào, để mẹ làm việc.)
run along
The trees run along the riverbank.