run back

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Quay lại, chạy về phía sau: Hành động di chuyển nhanh (thường chạy) trở lại vị trí ban đầu hoặc nơi vừa đến từ đó.
    • Chạy lại, tua lại: Hành động làm cho một thiết bị (như máy ghi âm, video) phát lại một phần nội dung vừa được phát.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • I forgot my keys at home, so I had to run back to get them. (Tôi để quên chìa khóanhà, nên tôi phải chạy về lấy.)
    • Can you run back the last 30 seconds of the video? I missed what the professor said. (Bạn có thể tua lại 30 giây cuối của video được không? Tôi bỏ lỡ lời giáo sư nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run back over something": xem xét lại, ôn lại một điều đó.
    • Let's run back over the main points of the meeting. (Hãy cùng ôn lại những điểm chính của cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Rewind (động từ): tua ngược lại (băng, video). Đây từ gần nghĩa với nghĩa "tua lại" của "run back".
  • Return (động từ): trở về, quay lại. Đây từ gần nghĩa với nghĩa "quay lại" của "run back".
Từ đồng nghĩa
  • Go back: đi trở lại.
  • Replay: phát lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run back through: xem xét, kiểm tra lại một cách nhanh chóng.
    • We should run back through the checklist before submitting the report. (Chúng ta nên kiểm tra lại danh sách một lần nữa trước khi nộp báo cáo.)
Thành ngữ liên quan
  • Run that by me again: Yêu cầu ai đó nhắc lại hoặc giải thích lại điều đó bạn chưa nghe/kịp hiểu. (Cụm này cấu trúc tương tự nhưng sử dụng "by" thay vì "back").
    • Sorry, I didn't catch that. Could you run that by me again? (Xin lỗi, tôi không nghe kịp. Anh có thể nói lại lần nữa được không?)
run back
The boy had to run back to his house to get his backpack.