run bases

Định nghĩa

Động từ: run bases một cụm từ trong môn bóng chày, có nghĩa chạy quanh các gôn (căn cứ) trên sân. Hành động này thường được thực hiện bởi người đánh bóng sau khi đánh bóng thành công, nhằm ghi điểm cho đội của mình.

dụ sử dụng
  • (Người chơi cần chạy quanh các gôn nhanh chóng sau khi đánh bóng.)
  • (Anh ấy đã được dạy cách chạy quanh các gôn đúng cách trong buổi tập.)
  • (Nếu bạn chạy quanh các gôn quá chậm, bạn có thể bị chạm ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run the bases" (dạng đầy đủ): thường dùng trong ngữ cảnh hướng dẫn chiến thuật hoặc mô tả kỹ năng.

    • The coach emphasized the importance of running the bases with proper form. (Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chạy quanh các gôn với tư thế đúng.)
  • "to run bases" (dạng rút gọn): phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

    • Watch how the professional players run bases during the game. (Hãy xem cách các cầu thủ chuyên nghiệp chạy quanh các gôn trong trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Base running (danh từ): hành động hoặc kỹ năng chạy quanh các gôn.

    • Base running is a key skill in baseball. (Chạy quanh các gôn một kỹ năng quan trọng trong bóng chày.)
  • Base runner (danh từ): người chạy quanh các gôn.

    • The base runner must avoid being tagged. (Người chạy quanh các gôn phải tránh bị chạm ra ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Chạy gôn: cách diễn đạt thông dụng trong bóng chày Việt Nam.

    • Anh ta chạy gôn rất nhanh. (He runs bases very fast.)
  • Chạy căn cứ: thuật ngữ chuyên môn hơn.

    • Việc chạy căn cứ đòi hỏi sự chính xác. (Running bases requires precision.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run out (chạy ra ngoài): trong bóng chày, chỉ hành động chạy ra khỏi gôn để tấn công.

    • The player ran out to second base. (Người chơi chạy ra gôn thứ hai.)
  • Run back (chạy lui): chỉ hành động chạy trở lại gôn trước đó.

    • He had to run back to first base to avoid being tagged. (Anh ấy phải chạy lui về gôn thứ nhất để tránh bị chạm.)
Thành ngữ liên quan
  • To run the bases (like a pro): chạy gôn một cách chuyên nghiệp, thành thạo.

    • After months of training, he can now run the bases like a pro. (Sau nhiều tháng luyện tập, anh ấy giờ có thể chạy gôn như một chuyên gia.)
  • To be caught running bases: bị bắt khi đang chạy gôn, thường dùng để chỉ tình huống thất bại.

    • He was caught running bases in the final inning. (Anh ấy bị bắt khi đang chạy gôn trong hiệp cuối.)