run batted in
Định nghĩa
Danh từ: run batted in (viết tắt: RBI) là một thuật ngữ trong bóng chày, chỉ một điểm (run) được ghi do kết quả trực tiếp từ cú đánh của người đánh bóng (batter). Điều này xảy ra khi người đánh bóng đánh bóng và một cầu thủ chạy trên căn cứ (base runner) về đến nhà (home plate) để ghi điểm.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã có hơn 100 lần ghi điểm do đánh bóng trong mùa giải trước.)
- (Lần ghi điểm do đánh bóng của cầu thủ đó đã giúp đội anh ta thắng trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to drive in a run": một cách diễn đạt khác cho "run batted in", nhấn mạnh hành động của người đánh bóng.
- He drove in three runs with a single. (Anh ấy đã ghi ba điểm bằng một cú đánh đơn.)
"RBI" là dạng viết tắt phổ biến, thường được sử dụng trong thống kê bóng chày.
- The player leads the league in RBIs. (Cầu thủ đó dẫn đầu giải đấu về số lần ghi điểm do đánh bóng.)
Biến thể và từ gần giống
RBI (danh từ, viết tắt): dạng rút gọn của "run batted in".
- He has 50 RBIs this season. (Anh ấy có 50 lần ghi điểm do đánh bóng mùa này.)
Runs batted in (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "run batted in".
- The team's total runs batted in was impressive. (Tổng số lần ghi điểm do đánh bóng của đội thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- RBI: viết tắt, đồng nghĩa hoàn toàn.
- Run driven in: một cách nói khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
- To bat in a run: đánh bóng để ghi điểm.
- He batted in two runs in the first inning. (Anh ấy đã đánh bóng ghi hai điểm trong hiệp đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
- "To come through in the clutch": thể hiện tốt trong tình huống quyết định, thường liên quan đến việc ghi điểm do đánh bóng.
- He always comes through in the clutch with a run batted in. (Anh ấy luôn thể hiện tốt trong những tình huống quyết định với một lần ghi điểm do đánh bóng.)