run for

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Kéo dài, tiếp diễn trong một khoảng thời gian nhất định: "run for" được dùng để chỉ một sự kiện, bộ phim, chương trình, v.v. thời lượng hoặc diễn ra trong một khoảng thời gian cụ thể. - Ứng cử, tranh cử (vào một vị trí nào đó): Trong ngữ cảnh chính trị, "run for" có nghĩa tham gia vào cuộc bầu cử để giành một chức vụ.

dụ sử dụng
  • Kéo dài, tiếp diễn:
    • The film runs for 5 hours. (Bộ phim kéo dài 5 giờ.)
    • The meeting ran for two hours. (Cuộc họp kéo dài hai giờ.)
  • Ứng cử:
    • She decided to run for president. ( ấy quyết định ứng cử tổng thống.)
    • He is running for mayor in the upcoming election. (Anh ấy đang tranh cử thị trưởng trong cuộc bầu cử sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "run for cover": chạy đi tìm chỗ ẩn nấp (thường dùng trong ngữ cảnh nguy hiểm).
    • When it started raining, everyone ran for cover. (Khi trời bắt đầu mưa, mọi người đều chạy đi tìm chỗ ẩn nấp.)
  • "run for one's life": chạy để thoát thân, chạy mạng sống.
    • The villagers ran for their lives as the volcano erupted. (Dân làng chạy thoát thân khi núi lửa phun trào.)
  • "run for office": ứng cử vào một chức vụ chính trị (tương tự "run for" nhưng nhấn mạnh vào vị trí cụ thể).
    • Many young people are encouraged to run for office. (Nhiều người trẻ được khuyến khích ứng cử vào các chức vụ chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Run (động từ): chạy, vận hành (nghĩa gốc).
    • He runs every morning. (Anh ấy chạy bộ mỗi sáng.)
  • Run-off (danh từ): cuộc bầu cử vòng hai, nước chảy tràn.
    • The election went to a run-off. (Cuộc bầu cử đã phải tiến hành vòng hai.)
  • Run-up (danh từ): giai đoạn chuẩn bị trước một sự kiện.
    • In the run-up to the election, tensions were high. (Trong giai đoạn chuẩn bị cho cuộc bầu cử, căng thẳng rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Last (kéo dài): (Bộ phim kéo dài 3 giờ.)
  • Continue (tiếp diễn): (Chương trình tiếp diễn thêm một tuần nữa.)
  • Stand for election (ứng cử): (Anh ấy ứng cử làm thượng nghị sĩ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run after: đuổi theo.
    • The dog ran after the ball. (Con chó đuổi theo quả bóng.)
  • Run into: tình cờ gặp.
    • I ran into an old friend yesterday. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ hôm qua.)
  • Run out of: hết, cạn kiệt.
    • We ran out of milk. (Chúng tôi hết sữa rồi.)
Thành ngữ liên quan
  • Run for the hills: chạy trốn, bỏ chạy sợ hãi.
    • When they heard the news, they ran for the hills. (Khi nghe tin, họ bỏ chạy thục mạng.)
  • Run for one's money: sự cạnh tranh gay gắt, thử thách xứng đáng.
    • The new team gave the champions a run for their money. (Đội mới đã tạo ra một thử thách xứng đáng cho nhàđịch.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống