run roughshod
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Đối xử một cách tàn nhẫn, thiếu quan tâm hoặc bất chấp cảm xúc, ý kiến của người khác để đạt được mục đích của mình. Hành động này thường mang tính áp đặt hoặc độc đoán.
Ví dụ sử dụng
- (Người quản lý đã đối xử tàn nhẫn với các đề xuất của nhân viên, thực hiện kế hoạch của riêng mình mà không thảo luận.)
- (Luật mới đã bất chấp các truyền thống địa phương, gây ra sự phẫn nộ lan rộng.)
- (Anh ta có xu hướng đối xử tàn nhẫn với bất kỳ ai không đồng ý với mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc thường dùng: "run roughshod over + danh từ/đại từ" (đối xử tàn nhẫn với ai/cái gì).
- Ngữ cảnh: Thường được dùng trong các tình huống mô tả quyền lực, sự lạm dụng quyền lực, hoặc sự thiếu tôn trọng trong các mối quan hệ công việc, chính trị, hoặc xã hội.
Biến thể và từ gần giống
- Roughshod (tính từ): Có nghĩa gốc là "có móng ngựa được đóng đinh nhô ra" (để tránh trượt), nhưng trong cụm từ này, nó mang nghĩa ẩn dụ về sự hung hăng, tàn nhẫn.
- Ride roughshod over: Một biến thể khác của cụm từ, mang nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Đối xử tàn tệ: treat harshly, mistreat.
- Áp đặt: impose, bulldoze.
- Bất chấp: disregard, trample on.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trample on: Giẫm đạp lên (nghĩa đen và bóng), thường dùng để chỉ việc coi thường quyền lợi của người khác.
- They trampled on the rights of the minority. (Họ đã giẫm đạp lên quyền lợi của thiểu số.)
- Browbeat: Hăm dọa, áp đặt bằng lời nói.
- He browbeat the witness into changing his testimony. (Anh ta hăm dọa nhân chứng để thay đổi lời khai.)
Thành ngữ liên quan
- Ride roughshod over someone: Tương tự "run roughshod over someone", nhấn mạnh hành động cưỡi ngựa giẫm đạp lên người khác.
- To have one's way: Đạt được mục đích của mình, thường bằng cách bất chấp người khác.
- She always has her way, no matter what. (Cô ấy luôn đạt được mục đích của mình, bất kể điều gì.)