run short
Định nghĩa
Động từ:
- Cạn kiệt, hết, thiếu hụt: "run short" mô tả trạng thái một thứ gì đó (thường là tài nguyên, tiền bạc, thời gian) đang dần cạn kiệt hoặc không còn đủ để đáp ứng nhu cầu.
Ví dụ sử dụng
- (Tiền đã cạn kiệt sau vài ngày.)
- (Xăng đang cạn dần tại các trạm xăng ở vùng Trung Tây.)
- (Chúng tôi đang thiếu thời gian để hoàn thành dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run short of something": thiếu hụt một thứ gì đó.
- The team ran short of supplies during the expedition. (Đội đã thiếu hụt vật tư trong chuyến thám hiểm.)
- "to run short on something": (không trang trọng) thiếu hụt một thứ gì đó.
- I'm running short on cash this week. (Tuần này tôi đang thiếu tiền mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Shortage (danh từ): sự thiếu hụt.
- There is a shortage of water in the region. (Có sự thiếu hụt nước trong khu vực.)
- Short (tính từ): thiếu, ngắn.
- We are short of staff today. (Hôm nay chúng tôi thiếu nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
- Run out: hết, cạn kiệt (thường dùng cho vật chất).
- We have run out of milk. (Chúng tôi đã hết sữa.)
- Dwindle: giảm dần, cạn dần.
- The food supplies dwindled as the winter progressed. (Nguồn cung thực phẩm giảm dần khi mùa đông tiến triển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run out of: hết, cạn kiệt (mang tính kết thúc hoàn toàn).
- She ran out of patience with the noisy children. (Cô ấy đã hết kiên nhẫn với những đứa trẻ ồn ào.)
- Run low: sắp hết, gần cạn.
- The battery is running low on my phone. (Pin điện thoại của tôi sắp hết.)
Thành ngữ liên quan
- Run short of breath: hụt hơi, khó thở.
- After climbing the stairs, he ran short of breath. (Sau khi leo cầu thang, anh ấy bị hụt hơi.)
- Cut it short: kết thúc sớm, rút ngắn lại.
- We had to cut the meeting short because of time running short. (Chúng tôi phải kết thúc cuộc họp sớm vì thời gian đang cạn dần.)