run through
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Sử dụng hết, tiêu hao (tài nguyên, vật liệu): "run through" chỉ hành động sử dụng hoặc tiêu thụ một nguồn lực nào đó cho đến khi cạn kiệt.
- Xem xét hoặc thực hiện một cách kỹ lưỡng, nhanh chóng: "run through" còn có nghĩa là xem xét, thực hành hoặc thảo luận qua một vấn đề, kế hoạch hoặc danh sách một cách có hệ thống nhưng nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
Sử dụng hết, tiêu hao:
- They run through 20 bottles of wine a week. (Họ uống hết 20 chai rượu vang mỗi tuần.)
- We ran through our savings in just a few months. (Chúng tôi đã tiêu hết tiền tiết kiệm chỉ trong vài tháng.)
Xem xét hoặc thực hiện kỹ lưỡng:
- Let's run through the plan one more time before the meeting. (Hãy xem xét lại kế hoạch một lần nữa trước cuộc họp.)
- She ran through her speech quickly to check for errors. (Cô ấy đã đọc nhanh bài phát biểu của mình để kiểm tra lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"run through" trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc diễn xuất: chỉ việc tập dượt hoặc thực hiện một bài tập nhanh.
- The band ran through the song three times before the concert. (Ban nhạc đã tập bài hát ba lần trước buổi hòa nhạc.)
"run through" trong nghĩa bóng: chỉ việc trải qua hoặc chịu đựng điều gì đó.
- He ran through a series of bad luck last year. (Anh ấy đã trải qua một loạt vận rủi vào năm ngoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Run-through (danh từ): buổi tập dượt nhanh, sự xem xét nhanh.
- We had a quick run-through of the presentation. (Chúng tôi đã có một buổi tập dượt nhanh bài thuyết trình.)
- Run out (cụm động từ): hết, cạn kiệt (khác biệt: "run out" thường dùng với chủ thể là tài nguyên tự hết, còn "run through" nhấn mạnh hành động của con người).
Từ đồng nghĩa
- Consume (tiêu thụ): dùng trong ngữ cảnh sử dụng tài nguyên.
- Exhaust (làm cạn kiệt): nhấn mạnh việc sử dụng đến mức không còn.
- Rehearse (tập dượt): dùng trong ngữ cảnh xem xét hoặc thực hành.
- Go over (xem lại): gần nghĩa với việc xem xét kỹ lưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run through (chính xác là cụm từ đang giải thích): không có biến thể phrasal verb nào khác ngoài nghĩa trên.
- Run over (xem xét nhanh, chạy qua): gần nghĩa nhưng thường dùng với ý "đọc lướt" hoặc "xe cán qua".
- Let's run over the list one more time. (Hãy xem lướt danh sách một lần nữa.)
Thành ngữ liên quan
- Run through the mill: trải qua nhiều khó khăn, thử thách.
- He has been run through the mill by the harsh training program. (Anh ấy đã trải qua nhiều khó khăn từ chương trình huấn luyện khắc nghiệt.)