run throught
Định nghĩa
- Cụm động từ (Phrasal Verb):
- Đọc lướt, xem lướt qua: Hành động đọc hoặc xem một cái gì đó một cách nhanh chóng để nắm được ý chính hoặc để kiểm tra.
- Diễn tập, tập dượt: Hành động thực hành, luyện tập một bài diễn văn, một vở kịch, một bài hát, v.v., từ đầu đến cuối.
- Chạy qua, xuyên qua: Hành động di chuyển nhanh qua một không gian hoặc một vật thể.
Ví dụ sử dụng
- Đọc lướt, xem lướt qua:
- Can you run through this report before the meeting? (Anh có thể đọc lướt qua báo cáo này trước cuộc họp không?)
- I ran through the instructions quickly to understand the basics. (Tôi đã xem lướt qua hướng dẫn để hiểu những điều cơ bản.)
- Diễn tập, tập dượt:
- Let's run through the song one more time before the concert. (Chúng ta hãy tập lại bài hát một lần nữa trước buổi hòa nhạc.)
- The actors ran through the final scene several times. (Các diễn viên đã diễn tập cảnh cuối nhiều lần.)
- Chạy qua, xuyên qua:
- A shiver ran through her body. (Một cơn rùng mình chạy khắp cơ thể cô ấy.)
- The path runs through the forest. (Con đường mòn chạy xuyên qua khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run through something" (nghĩa bóng): tiêu xài, sử dụng hết (tiền bạc, tài nguyên) một cách nhanh chóng và thường là lãng phí.
- He ran through his inheritance in less than a year. (Anh ta đã tiêu hết số tiền thừa kế trong chưa đầy một năm.)
- "to run through something" (trong thể thao): vượt qua một loạt đối thủ hoặc vòng thi đấu một cách dễ dàng.
- The champion ran through all his opponents. (Nhà vô địch đã dễ dàng đánh bại tất cả các đối thủ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Run-through (Danh từ): Buổi diễn tập, lần tập dượt.
- We need a final run-through before the show. (Chúng ta cần một buổi tập dượt cuối cùng trước buổi biểu diễn.)
- Go through: Trải qua, kiểm tra kỹ lưỡng (thường mang tính chất kỹ càng, chi tiết hơn "run through").
- Skim through: Đọc lướt (tương tự nghĩa đầu tiên của "run through").
Từ đồng nghĩa
- Glance over: Liếc qua, xem lướt.
- Rehearse: Diễn tập, tập dượt.
- Practice: Thực hành, luyện tập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run over: 1. Cán qua (bằng xe). 2. Vượt quá (thời gian). 3. Ôn tập nhanh.
- Run down: 1. Chê bai, chỉ trích. 2. Kiệt sức. 3. Tìm ra sau một hồi tìm kiếm.
- Run into: 1. Tình cờ gặp. 2. Đâm vào.
Thành ngữ liên quan
- Run it through someone: Tham khảo ý kiến ai đó, để ai đó kiểm tra.
- I'll run the idea through my manager first. (Tôi sẽ tham khảo ý kiến quản lý của tôi về ý tưởng này trước.)