run throught

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (Phrasal Verb):
    • Đọc lướt, xem lướt qua: Hành động đọc hoặc xem một cái đó một cách nhanh chóng để nắm được ý chính hoặc để kiểm tra.
    • Diễn tập, tập dượt: Hành động thực hành, luyện tập một bài diễn văn, một vở kịch, một bài hát, v.v., từ đầu đến cuối.
    • Chạy qua, xuyên qua: Hành động di chuyển nhanh qua một không gian hoặc một vật thể.
dụ sử dụng
  • Đọc lướt, xem lướt qua:
    • Can you run through this report before the meeting? (Anh có thể đọc lướt qua báo cáo này trước cuộc họp không?)
    • I ran through the instructions quickly to understand the basics. (Tôi đã xem lướt qua hướng dẫn để hiểu những điều cơ bản.)
  • Diễn tập, tập dượt:
    • Let's run through the song one more time before the concert. (Chúng ta hãy tập lại bài hát một lần nữa trước buổi hòa nhạc.)
    • The actors ran through the final scene several times. (Các diễn viên đã diễn tập cảnh cuối nhiều lần.)
  • Chạy qua, xuyên qua:
    • A shiver ran through her body. (Một cơn rùng mình chạy khắp cơ thể ấy.)
    • The path runs through the forest. (Con đường mòn chạy xuyên qua khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run through something" (nghĩa bóng): tiêu xài, sử dụng hết (tiền bạc, tài nguyên) một cách nhanh chóng thường lãng phí.
    • He ran through his inheritance in less than a year. (Anh ta đã tiêu hết số tiền thừa kế trong chưa đầy một năm.)
  • "to run through something" (trong thể thao): vượt qua một loạt đối thủ hoặc vòng thi đấu một cách dễ dàng.
    • The champion ran through all his opponents. (Nhàđịch đã dễ dàng đánh bại tất cả các đối thủ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Run-through (Danh từ): Buổi diễn tập, lần tập dượt.
    • We need a final run-through before the show. (Chúng ta cần một buổi tập dượt cuối cùng trước buổi biểu diễn.)
  • Go through: Trải qua, kiểm tra kỹ lưỡng (thường mang tính chất kỹ càng, chi tiết hơn "run through").
  • Skim through: Đọc lướt (tương tự nghĩa đầu tiên của "run through").
Từ đồng nghĩa
  • Glance over: Liếc qua, xem lướt.
  • Rehearse: Diễn tập, tập dượt.
  • Practice: Thực hành, luyện tập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run over: 1. Cán qua (bằng xe). 2. Vượt quá (thời gian). 3. Ôn tập nhanh.
  • Run down: 1. Chê bai, chỉ trích. 2. Kiệt sức. 3. Tìm ra sau một hồi tìm kiếm.
  • Run into: 1. Tình cờ gặp. 2. Đâm vào.
Thành ngữ liên quan
  • Run it through someone: Tham khảo ý kiến ai đó, để ai đó kiểm tra.
    • I'll run the idea through my manager first. (Tôi sẽ tham khảo ý kiến quản lý của tôi về ý tưởng này trước.)