run-of-the-mine
Định nghĩa
Tính từ: - Không đặc biệt, tầm thường, bình thường: "run-of-the-mine" dùng để mô tả một người, vật, hoặc sự việc không có gì nổi bật hoặc khác thường so với những thứ tương tự khác. Từ này thường mang hàm ý hơi tiêu cực, chỉ sự thiếu chất lượng hoặc sự sáng tạo.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy chỉ là một học sinh bình thường với điểm số trung bình.)
- (Nhà hàng phục vụ đồ ăn tầm thường, không có gì đặc biệt.)
- (Đó là một sự cố tầm thường có thể xảy ra ở bất kỳ văn phòng nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"run-of-the-mine" có thể được dùng như một tính từ trước danh từ, không thay đổi hình thức.
- The movie was a run-of-the-mine action film with predictable plot. (Bộ phim là một tác phẩm hành động tầm thường với cốt truyện dễ đoán.)
Từ này thường được dùng trong văn nói và văn viết không trang trọng, mang sắc thái so sánh với một chuẩn mực chung.
- Her performance was run-of-the-mine, not worthy of an award. (Màn trình diễn của cô ấy rất bình thường, không xứng đáng nhận giải.)
Biến thể và từ gần giống
- Run-of-the-mill (tính từ): đồng nghĩa với "run-of-the-mine", phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, cũng mang nghĩa "bình thường, không đặc biệt".
- It's a run-of-the-mill office job. (Đó là một công việc văn phòng bình thường.)
Từ đồng nghĩa
- Commonplace: phổ biến, thông thường.
- Ordinary: thông thường, bình dị.
- Mediocre: tầm thường, trung bình (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Unremarkable: không đáng chú ý, không có gì nổi bật.
Thành ngữ liên quan
- Run of the mill: (cùng nghĩa với "run-of-the-mine") thường được dùng trong cụm "run of the mill" như một tính từ ghép.
- The hotel was run of the mill, nothing luxurious. (Khách sạn này tầm thường, không có gì sang trọng.)