run-on sentence

run-on sentence

A student corrects a run-on sentence on the chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ: "run-on sentence" một câu sai ngữ pháp, trong đó hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập được nối với nhau không liên từ hoặc dấu câu thích hợp (như dấu chấm, dấu chấm phẩy).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy thích đọc sách anh ấy cũng thích viết lách.) — Đây một run-on sentence hai mệnh đề độc lập "He loves to read books" "he also enjoys writing" được nối trực tiếp không liên từ hay dấu câu.
  • ( ấy đi đến cửa hàng ấy mua sữa.) — Câu này một run-on sentence cần được sửa bằng cách thêm dấu phẩy liên từ "and" hoặc tách thành hai câu riêng biệt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "run-on sentence" trong văn phong học thuật: Thường bị coi lỗi cơ bản, nhưng đôi khi được dùng chủ đích trong văn chương để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh dòng suy nghĩ liên tục.
    • The rain fell the wind blew the night grew dark. (Mưa rơi gió thổi màn đêm tối dần.) — Một run-on sentence chủ đích để tạo cảm giác hỗn loạn, dồn dập.
Biến thể từ gần giống
  • Run-on (adj): mô tả tính chất của một câu bị lỗi như trên.
    • This paragraph contains several run-on sentences. (Đoạn văn này chứa nhiều câu bị lỗi run-on.)
  • Fused sentence (danh từ): một dạng run-on sentence cụ thể, nơi các mệnh đề được viết liền nhau hoàn toàn không dấu câu.
    • I like coffee it keeps me awake. (Tôi thích cà phê giúp tôi tỉnh táo.) — Đây một fused sentence.
Từ đồng nghĩa
  • Câu ghép lỗi: cách dịch thông dụng trong tiếng Việt, chỉ câu ghép sai ngữ pháp.
  • Câu chạy: thuật ngữ đơn giản hóa, thường dùng trong giảng dạy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run on: tiếp diễn, kéo dài (không giới hạn).
    • The meeting ran on for hours without any conclusion. (Cuộc họp kéo dài hàng giờ không kết luận nào.)
Thành ngữ liên quan
  • To run on and on: nói hoặc viết một cách dài dòng, không ngừng nghỉ.
    • His speech ran on and on, boring everyone in the room. (Bài phát biểu của anh ấy cứ kéo dài mãi, làm mọi người trong phòng chán ngắt.)