run-on
Định nghĩa
- Tính từ (Adjective):
- Chạy dòng (thơ): "run-on" dùng để mô tả một thể thơ mà ý nghĩa hoặc câu văn tiếp tục từ dòng này sang dòng tiếp theo mà không có sự ngắt nghỉ (không có dấu hiệu ngừng như dấu chấm, dấu phẩy). Đây là thuật ngữ trong thi ca, đối lập với "end-stopped" (có ngắt nghỉ).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The poem uses run-on lines to create a sense of continuous flow. (Bài thơ sử dụng các dòng chạy dòng để tạo cảm giác liên tục.)
- In run-on verse, the sentence often spills over into the next line without a pause. (Trong thơ chạy dòng, câu văn thường tràn sang dòng tiếp theo mà không có sự ngắt nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "run-on sentence" (danh từ): Một câu văn dài trong văn xuôi, thường được xem là lỗi ngữ pháp khi các mệnh đề được nối với nhau không đúng cách (thiếu dấu câu hoặc liên từ thích hợp). Lưu ý: Đây là một cụm từ riêng, không phải nghĩa chính của "run-on" trong thơ.
- His essay was full of run-on sentences that confused the reader. (Bài luận của anh ấy đầy những câu chạy dòng gây nhầm lẫn cho người đọc.)
Biến thể và từ gần giống
- Run-on (danh từ): Có thể dùng như danh từ để chỉ một dòng thơ chạy dòng.
- The poet often used run-ons to emphasize emotion. (Nhà thơ thường sử dụng các dòng chạy dòng để nhấn mạnh cảm xúc.)
- Run-on (trong văn xuôi): Đôi khi dùng để chỉ một câu văn dài không đúng ngữ pháp (xem mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Từ đồng nghĩa
- Enjambed (tính từ, thơ ca): Có nghĩa tương tự "run-on", chỉ hiện tượng một dòng thơ không kết thúc ở cuối dòng mà tiếp tục sang dòng kế.
- The enjambed lines give the poem a fluid rhythm. (Các dòng thơ chạy dòng mang lại nhịp điệu uyển chuyển cho bài thơ.)
- Unstopped (tính từ, ít dùng): Cũng chỉ sự không ngắt nghỉ trong thơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run on (động từ cụm): Tiếp tục diễn ra mà không dừng lại, hoặc nói liên tục.
- The meeting ran on for hours. (Cuộc họp kéo dài hàng giờ liền.)
- He tends to run on about his favorite topics. (Anh ấy có xu hướng nói liên tục về những chủ đề yêu thích.)
Thành ngữ liên quan
- Run on empty: Tiếp tục hoạt động dù không còn năng lượng hoặc tài nguyên.
- After working all night, he was running on empty. (Sau khi làm việc cả đêm, anh ấy kiệt sức nhưng vẫn cố gắng.)