run-resistant

run-resistant

These new run-resistant tights are very durable.

Định nghĩa

Tính từ: (dùng cho hàng dệt kim, đặc biệt tất/vớ) khả năng chống lại việc bị tuột chỉ (runs) hoặc (ở Anh) bị rách đường chỉ dọc (ladders).

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một đôi tất chống tuột chỉ cho sự kiện trang trọng.)
  • (Những chiếc quần tất chống tuột chỉ này rất phù hợp để mặc hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "run-resistant" thường được dùng trong quảng cáo sản phẩm thời trang để nhấn mạnh độ bền.
    • The label claims the fabric is run-resistant, but it still snagged after a week. (Nhãn mác tuyên bố vải này chống tuột chỉ, nhưng vẫn bị xước sau một tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Run (n): đường chỉ bị tuột (trong tất/vớ).
    • I have a run in my stocking. (Tôi một đường chỉ bị tuột trong tất của mình.)
  • Ladder (n): (tiếng Anh Anh) đường rách chỉ dọc trong hàng dệt kim.
    • She noticed a ladder in her tights. ( ấy nhận thấy một đường rách trong quần tất của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Ladder-resistant: (tiếng Anh Anh) chống rách chỉ dọc.
  • Snag-proof: chống xước, chống rách.
  • Durable: bền bỉ, độ bền cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run in: (của tất/vớ) bắt đầu bị tuột chỉ.
    • The stockings ran in after just one wash. (Đôi tất bắt đầu bị tuột chỉ chỉ sau một lần giặt.)
Thành ngữ liên quan
  • A run of bad luck: một chuỗi vận rủi (không liên quan trực tiếp, nhưng dùng từ "run" theo nghĩa bóng).
    • He had a run of bad luck with his car repairs. (Anh ấy gặp một chuỗi vận rủi với việc sửa xe.)