run-time error
Định nghĩa
- Danh từ: Lỗi thời gian chạy (run-time error) là một lỗi trong logic hoặc tính toán chỉ có thể được phát hiện khi chương trình đang thực thi (chạy), chứ không phải trong quá trình biên dịch mã nguồn.
Ví dụ sử dụng
- (Chương trình bị sập vì lỗi thời gian chạy khi cố gắng chia cho số không.)
- (Lỗi thời gian chạy thường xảy ra khi dữ liệu đầu vào không hợp lệ hoặc không mong đợi.)
- (Các nhà phát triển sử dụng công cụ gỡ lỗi để xác định và sửa lỗi thời gian chạy trong mã của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Run-time error được phân biệt với lỗi biên dịch (compile-time error), vì nó chỉ xuất hiện khi chương trình đang hoạt động.
- Trong các ngôn ngữ lập trình như C++ hoặc Java, run-time error có thể dẫn đến ngoại lệ (exception) hoặc treo chương trình.
- Ví dụ: (Lỗi thời gian chạy có thể do truy cập chỉ số mảng nằm ngoài phạm vi.)
Biến thể và từ gần giống
- Run-time (danh từ): thời gian chạy (khoảng thời gian chương trình đang thực thi).
- The run-time of the algorithm depends on the input size. (Thời gian chạy của thuật toán phụ thuộc vào kích thước đầu vào.)
- Runtime (danh từ): cách viết gộp, thường dùng đồng nghĩa với run-time.
- The program uses a runtime library. (Chương trình sử dụng thư viện thời gian chạy.)
- Error (danh từ): lỗi (khái niệm chung).
- There is a syntax error in your code. (Có một lỗi cú pháp trong mã của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Lỗi thực thi: lỗi xảy ra trong quá trình chạy chương trình.
- Lỗi động: lỗi không thể phát hiện trước khi chạy.
Thành ngữ liên quan
- Catch a run-time error: bắt lỗi thời gian chạy (thường dùng trong ngữ cảnh lập trình).
- The try-catch block helps catch a run-time error gracefully. (Khối try-catch giúp bắt lỗi thời gian chạy một cách nhẹ nhàng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "run-time error"
