runner-up finish
Định nghĩa
Danh từ: Vị trí về đích thứ hai (ví dụ trong một cuộc đua).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đạt vị trí về đích thứ hai trong cuộc đua marathon quốc gia.)
- (Vị trí về đích thứ hai của đội được ăn mừng như một thành công lớn.)
Cách sử dụng nâng cao
"a close runner-up finish": vị trí thứ hai sít sao.
- He had a close runner-up finish, losing by only 0.01 seconds. (Anh ấy có vị trí thứ hai sít sao, chỉ thua 0,01 giây.)
"to secure a runner-up finish": giành được vị trí thứ hai.
- The young athlete secured a runner-up finish in her first international competition. (Vận động viên trẻ giành được vị trí thứ hai trong cuộc thi quốc tế đầu tiên của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Runner-up (danh từ): người hoặc đội về nhì.
- He was the runner-up in the spelling bee. (Anh ấy là người về nhì trong cuộc thi đánh vần.)
Second place (danh từ): vị trí thứ hai.
- She took second place in the race. (Cô ấy giành vị trí thứ hai trong cuộc đua.)
Từ đồng nghĩa
- Second-place finish: kết thúc ở vị trí thứ hai.
- Silver medal: huy chương bạc (trong các cuộc thi thể thao).
Thành ngữ liên quan
- To come in second: về nhì.
- He came in second in the competition. (Anh ấy về nhì trong cuộc thi.)