running back
Định nghĩa
Danh từ: - Tiền vệ chạy (bóng bầu dục Mỹ): Trong môn bóng bầu dục Mỹ, "running back" là một vị trí trong đội tấn công, thường là hậu vệ chạy (fullback) hoặc hậu vệ nửa (halfback). Nhiệm vụ chính của cầu thủ này là nhận bóng từ tiền vệ trung tâm (quarterback) và cố gắng chạy bóng về phía trước để giành được nhiều yard nhất có thể, thường bằng cách xuyên qua hàng phòng ngự của đội đối phương.
Ví dụ sử dụng
- (Tiền vệ chạy xuất sắc nhất của đội đã giành được hơn 100 yard trong trận đấu.)
- (Anh ấy được tuyển vào vị trí tiền vệ chạy vì tốc độ và sự nhanh nhẹn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"featured running back": tiền vệ chạy chủ lực, người được đội ưu tiên sử dụng trong các pha chạy bóng.
- The featured running back carried the ball 25 times in the championship game.(Tiền vệ chạy chủ lực đã mang bóng 25 lần trong trận chung kết.)
"running back by committee": chiến thuật sử dụng nhiều tiền vệ chạy thay phiên nhau thay vì chỉ một người chính.
- The team adopted a running back by committee approach to keep players fresh.(Đội đã áp dụng chiến thuật sử dụng nhiều tiền vệ chạy thay phiên để giữ cho các cầu thủ luôn sung sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Running back (n): danh từ ghép, không thay đổi hình thức.
- Running backs (n): dạng số nhiều, chỉ nhiều cầu thủ ở vị trí này.
- The team has three talented running backs on the roster.(Đội có ba tiền vệ chạy tài năng trong danh sách cầu thủ.)
Từ đồng nghĩa
- Ball carrier: người mang bóng (thuật ngữ chung, không chỉ riêng vị trí).
- Tailback: hậu vệ đuôi (một loại running back chạy ở phía sau).
- Halfback: hậu vệ nửa (một loại running back khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run the ball: thực hiện pha chạy bóng (hành động của running back).
- The running back ran the ball for a touchdown.(Tiền vệ chạy đã chạy bóng ghi điểm.)
Thành ngữ liên quan
- "Run like a running back": chạy nhanh và mạnh mẽ như một tiền vệ chạy (thường dùng để khen ngợi tốc độ và sức bền).
- He runs like a running back, dodging defenders with ease.(Anh ấy chạy như một tiền vệ chạy, né tránh các hậu vệ một cách dễ dàng.)