running pop
Định nghĩa
Danh từ: "running pop" là một loài hoa lạc tiên (passion flower) có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Loài cây này có các lá bắc (bracts) được xẻ thùy mịn, và thân cây có mùi khó chịu khi bị bóp nát hoặc giập.
Ví dụ sử dụng
- (Cây "running pop" là một loài thực vật nhiệt đới có nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
- (Khi bị giập, thân của cây "running pop" tỏa ra mùi hôi khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "running pop" thường được nhắc đến trong các tài liệu thực vật học hoặc sinh thái học để mô tả đặc điểm hình thái và mùi hương đặc trưng của loài cây này.
- The finely dissected bracts of the running pop are a key identifying feature. (Các lá bắc được xẻ thùy mịn của cây "running pop" là một đặc điểm nhận dạng chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Passion flower: hoa lạc tiên (tên gọi chung cho các loài trong chi Passiflora).
- Tropical American: thuộc vùng nhiệt đới châu Mỹ (tính từ chỉ nguồn gốc địa lý).
Từ đồng nghĩa
- Passiflora foetida: tên khoa học của loài cây này (một loài hoa lạc tiên có mùi hôi).
- Wild passionflower: hoa lạc tiên dại (tên thông dụng khác).
Các cụm từ liên quan
- Malodorous when crushed: có mùi hôi khi bị giập (cụm từ mô tả đặc tính của cây).
- Finely dissected bracts: lá bắc được xẻ thùy mịn (cụm từ thực vật học).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "running pop" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.