running shoe
Định nghĩa
Danh từ: running shoe (giày chạy bộ) là một loại giày thể thao nhẹ, thoải mái, được thiết kế đặc biệt để sử dụng khi chạy bộ.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần mua một đôi giày chạy bộ mới trước cuộc chạy marathon.)
- (Đôi giày chạy bộ này có đệm tuyệt vời cho quãng đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to break in running shoes": làm quen giày chạy bộ (mang giày mới cho đến khi vừa chân).
- It takes a few days to break in new running shoes. (Cần vài ngày để làm quen với giày chạy bộ mới.)
"trail running shoes": giày chạy bộ địa hình (dành cho chạy trên đường mòn, có đế gai).
- For off-road runs, you should wear trail running shoes. (Để chạy ngoài đường mòn, bạn nên mang giày chạy bộ địa hình.)
Biến thể và từ gần giống
Running (danh từ/động từ): hành động chạy bộ.
- Running is good for your health. (Chạy bộ tốt cho sức khỏe của bạn.)
Shoe (danh từ): giày (nói chung).
- He took off his shoes at the door. (Anh ấy cởi giày ở cửa.)
Trainer (danh từ, Anh-Anh): giày thể thao (thường dùng thay cho "running shoe").
- She wore her trainers to the gym. (Cô ấy mang giày thể thao đến phòng tập.)
Từ đồng nghĩa
Sneaker (danh từ, Mỹ-Anh): giày thể thao (thường dùng không chính thức).
- I prefer wearing sneakers for casual walks. (Tôi thích mang giày thể thao cho những buổi đi bộ thường ngày.)
Athletic shoe (danh từ): giày thể thao (thuật ngữ chung).
- Athletic shoes are designed for various sports. (Giày thể thao được thiết kế cho nhiều môn thể thao khác nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run in (động từ): làm quen (giày mới) bằng cách mang thường xuyên.
- You should run in your new running shoes before the race. (Bạn nên làm quen với đôi giày chạy bộ mới trước cuộc đua.)
Thành ngữ liên quan
- "To fill someone's shoes": thay thế ai đó (không liên quan trực tiếp đến "running shoe" nhưng có từ "shoes").
- It will be hard to fill her shoes when she retires. (Sẽ rất khó để thay thế cô ấy khi cô ấy nghỉ hưu.)