running start

running start

The sprinter takes a running start before the race begins.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khởi đầu nhanh thuận lợi: "running start" chỉ một sự bắt đầu nhanh chóng, lợi thế hoặc suôn sẻ, thường được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ hoặc thể thao.
    • Xuất phát khi đang chạy: Trong thể thao (đặc biệt chạy đua), "running start" cách xuất phát người tham gia đã đạt tốc độ tối đa trước khi vượt qua vạch xuất phát.
dụ sử dụng
  • Khởi đầu nhanh thuận lợi:

    • The new project got off to a running start with strong support from investors. (Dự án mới đã một khởi đầu nhanh thuận lợi nhờ sự hỗ trợ mạnh mẽ từ các nhà đầu .)
    • She had a running start in her career because of her previous internship. ( ấy một khởi đầu thuận lợi trong sự nghiệp nhờ kỳ thực tập trước đó.)
  • Xuất phát khi đang chạy:

    • In the relay race, each runner must take a running start from the previous teammate. (Trong cuộc đua tiếp sức, mỗi vận động viên phải xuất phát khi đang chạy từ đồng đội trước.)
    • The long jumper needs a running start to gain momentum for the jump. (Vận động viên nhảy xa cần một xuất phát khi đang chạy để lấy đà cho nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get a running start": đạt được lợi thế ban đầu hoặc bắt đầu một cách suôn sẻ.

    • The team got a running start by scoring two goals in the first five minutes. (Đội bóng đã một khởi đầu thuận lợi khi ghi hai bàn trong năm phút đầu tiên.)
  • "to have a running start on something": lợi thế hoặc sự chuẩn bị trước so với người khác.

    • She had a running start on the exam because she studied the material beforehand. ( ấy lợi thế trong kỳ thi đã học trước tài liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Running (adj): đang chạy, liên tục.

    • The running track is used for practice. (Đường chạy được sử dụng để luyện tập.)
  • Start (n): sự bắt đầu, điểm xuất phát.

    • The start of the race was delayed by rain. (Điểm xuất phát của cuộc đua bị hoãn mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Head start: lợi thế ban đầu, sự dẫn trước.
    • He had a head start in the competition due to his experience. (Anh ấy lợi thế ban đầu trong cuộc thi nhờ kinh nghiệm của mình.)
  • Flying start: khởi đầu nhanh mạnh mẽ, thường dùng trong thể thao.
    • The sprinter had a flying start and led the race. (Vận động viên chạy nước rút một khởi đầu nhanh dẫn đầu cuộc đua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run start: (ít phổ biến) bắt đầu bằng cách chạy.
    • The athlete will run start at the signal. (Vận động viên sẽ xuất phát bằng cách chạy khi tín hiệu.)
Thành ngữ liên quan
  • Get off to a running start: bắt đầu một cách suôn sẻ nhanh chóng.
    • The business got off to a running start thanks to effective marketing. (Công việc kinh doanh đã bắt đầu một cách suôn sẻ nhờ tiếp thị hiệu quả.)