running suit
Định nghĩa
Danh từ: Bộ đồ chạy bộ – một bộ quần áo thể thao gồm áo khoác và quần dài phối hợp với nhau, được thiết kế dành riêng cho việc chạy bộ hoặc tập thể dục ngoài trời. Loại vải thường dùng có khả năng thấm hút mồ hôi, giúp người mặc thoải mái khi vận động.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một bộ đồ chạy bộ mới cho buổi chạy buổi sáng trong công viên.)
- (Bộ đồ chạy bộ của vận động viên được làm từ vải thoáng khí để giữ cho anh ấy mát mẻ.)
- (Anh ấy đã mua một bộ đồ chạy bộ đồng bộ cho cuộc chạy marathon vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To change into a running suit": thay đồ thành bộ đồ chạy bộ.
- Before the race, all participants changed into their running suits. (Trước cuộc đua, tất cả người tham gia đã thay đồ thành bộ đồ chạy bộ của họ.)
- "Running suit material": chất liệu của bộ đồ chạy bộ.
- Modern running suits use lightweight, moisture-wicking materials. (Các bộ đồ chạy bộ hiện đại sử dụng chất liệu nhẹ, thấm hút ẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Track suit (danh từ): bộ đồ thể thao, thường dùng cho chạy điền kinh, tương tự như "running suit" nhưng có thể bao gồm áo nỉ và quần nỉ.
- Jogging suit (danh từ): bộ đồ chạy bộ, đồng nghĩa với "running suit" nhưng thường nhấn mạnh vào việc chạy chậm (jogging).
- Warm-up suit (danh từ): bộ đồ khởi động, thường mặc trước khi tập luyện.
Từ đồng nghĩa
- Jogging suit: bộ đồ chạy bộ (thường dùng trong ngữ cảnh chạy chậm).
- Track suit: bộ đồ thể thao (có thể dùng cho nhiều hoạt động, không chỉ chạy bộ).
- Athletic suit: bộ đồ thể thao (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả quần áo tập gym).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "To suit up in a running suit": mặc bộ đồ chạy bộ vào.
- He suited up in his running suit before heading out. (Anh ấy mặc bộ đồ chạy bộ vào trước khi ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
- "Running suit fashion": thời trang bộ đồ chạy bộ, ám chỉ xu hướng mặc bộ đồ thể thao trong đời sống hàng ngày, không chỉ khi tập luyện.
- Running suit fashion has become popular in casual wear. (Thời trang bộ đồ chạy bộ đã trở nên phổ biến trong trang phục thường ngày.)