running time

Định nghĩa

Danh từ:
- Thời lượng chiếu: "running time" khoảng thời gian một bộ phim hoặc chương trình truyền hình diễn ra từ đầu đến cuối.
- Thời gian hoạt động: Trong kỹ thuật hoặc công nghệ, "running time" cũng có thể chỉ tổng thời gian một thiết bị hoặc hệ thống hoạt động liên tục.

dụ sử dụng
  • (Thời lượng chiếu của bộ phim hai giờ mười lăm phút.)
  • (Vui lòng kiểm tra thời gian chiếu của chương trình truyền hình này trước khi ghi hình.)
  • (Máy móc thời gian hoạt động liên tục 24 giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "running time" trong ngữ cảnh phim ảnh: Thường được dùng để mô tả độ dài của phim, bao gồm cả phần mở đầu kết thúc.
    • The director decided to cut the running time by ten minutes to make the film more engaging. (Đạo diễn đã quyết định cắt thời lượng chiếu mười phút để bộ phim hấp dẫn hơn.)
  • "running time" trong kỹ thuật: Dùng để chỉ thời gian vận hành của thiết bị trước khi cần bảo trì.
    • The running time of the generator is recorded daily for maintenance purposes. (Thời gian hoạt động của máy phát điện được ghi lại hàng ngày để phục vụ bảo trì.)
Biến thể từ gần giống
  • Runtime (danh từ): Biến thể phổ biến hơn của "running time", mang cùng nghĩa.
    • The runtime of the software update is approximately 30 minutes. (Thời gian chạy của bản cập nhật phần mềm khoảng 30 phút.)
  • Run time (danh từ): Cách viết tách rời, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
    • The run time of the engine is critical for fuel efficiency. (Thời gian hoạt động của động cơ rất quan trọng đối với hiệu suất nhiên liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Duration: thời lượng, độ dài.
    • The duration of the concert was three hours. (Thời lượng buổi hòa nhạc ba giờ.)
  • Length: độ dài (thời gian).
    • The length of the show is just under an hour. (Độ dài của chương trình chỉ dưới một giờ.)
  • Playtime: thời gian phát (thường dùng cho phim hoặc nhạc).
    • The playtime of the album is 45 minutes. (Thời gian phát của album 45 phút.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run on: tiếp tục chạy, kéo dài thời gian hoạt động.
    • The movie runs on for another 20 minutes after the main plot ends. (Bộ phim kéo dài thêm 20 phút nữa sau khi cốt truyện chính kết thúc.)
  • Run out: hết thời gian, kết thúc.
    • The running time of the battery ran out just as the film ended. (Thời gian hoạt động của pin hết ngay khi bộ phim kết thúc.)
Thành ngữ liên quan
  • Against the clock: chạy đua với thời gian (ám chỉ thời lượng hạn chế).
    • The editor worked against the clock to meet the running time requirement. (Biên tập viên làm việc chạy đua với thời gian để đáp ứng yêu cầu về thời lượng.)
  • In the long run: về lâu dài (không liên quan trực tiếp đến "running time" nhưng dùng từ "run").
    • A shorter running time might be better in the long run for viewer engagement. (Thời lượng ngắn hơn có thể tốt hơn về lâu dài cho sự tương tác của khán giả.)
running time
The movie's running time is two hours and fifteen minutes.