runproof

runproof

These new runproof tights are very durable.

Định nghĩa

Tính từ:
- Chống xổ, chống tuột chỉ: "runproof" mô tả đặc tính của các loại vải dệt kim (đặc biệt tất, quần tất) khả năng chống lại hiện tượng xổ sợi hoặc tuột chỉ khi bị tác động mạnh hoặc trong quá trình sử dụng. Từ này thường được dùng trong ngành công nghiệp may mặc thời trang.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một đôi tất chống xổ để đi làm.)
  • (Những chiếc quần tất này được quảng cáo chống xổ, nhưng chúng vẫn bị một vết rách nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "runproof fabric": vải chống xổ. (Công ty chuyên sản xuất vải chống xổ cho trang phục thể thao.)
  • "guaranteed runproof": được đảm bảo chống xổ. (Tất cả tất của chúng tôi đều được đảm bảo chống xổ trong sáu tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Run-resistant (tính từ): chống xổ, tương tự "runproof" nhưng ít nhấn mạnh hơn về mức độ hoàn toàn. (Chất liệu này khả năng chống xổ, vậy tốt cho việc mặc hàng ngày.)
  • Ladderproof (tính từ): (Anh-Anh) chống xổ, từ đồng nghĩa với "runproof" trong tiếng Anh Anh. (Quần tất chống xổ rất phổ biếnAnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Tear-resistant: chống rách. (Áo khoác được làm từ chất liệu chống rách.)
  • Durable: bền bỉ. (Tất chống xổ bền hơn so với tất thông thường.)
Các cụm từ liên quan
  • "to be runproof": tính chống xổ. (Đôi tất này được cho tính chống xổ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "runproof".