runty

runty

The smallest puppy in the litter is the runty one.

Định nghĩa

Tính từ: - Nhỏ bé, lùn tịt (thường dùng để chỉ người hoặc động vật): "runty" mô tả ai đó hoặc cái đó kích thước nhỏ hơn đáng kể so với trung bình, đặc biệt về chiều cao. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chê bai, nhấn mạnh sự thiếu hụt về kích thước.

dụ sử dụng
  • ( đứa trẻ lùn tịt trong lớp, luôn bị chọn cuối cùng cho các môn thể thao.)
  • (Chú chó con nhỏ bé bị anh chị em bỏ lại phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "runty and weak": nhỏ bé yếu ớt, thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe kém.

    • The runty and weak plant struggled to survive in the harsh soil. (Cái cây nhỏ bé yếu ớt cố gắng sống sót trên đất khô cằn.)
  • "runty frame": thân hình nhỏ nhắn, thường mang hàm ý không cân đối hoặc thiếu sức mạnh.

    • Despite his runty frame, he had incredible stamina. ( thân hình nhỏ nhắn, anh ấy sức bền đáng kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Runt (danh từ): con vật hoặc người nhỏ nhất trong lứa, đặc biệt trong một đàn con.

    • The runt of the litter was often overlooked. (Con nhỏ nhất trong lứa thường bị bỏ qua.)
  • Runtiness (danh từ): tình trạng hoặc đặc điểm nhỏ bé, lùn tịt.

    • His runtiness made him a target for bullies. (Sự nhỏ bé của anh ấy khiến anh trở thành mục tiêu của những kẻ bắt nạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Stunted: còi cọc, chậm phát triển (thường dùng cho cây cối hoặc động vật).

    • The stunted tree never grew taller than a bush. (Cái cây còi cọc không bao giờ cao hơn một bụi cây.)
  • Shrimp: nhỏ bé (từ lóng, thường dùng để chỉ người).

    • Don't underestimate the shrimp; he's quick. (Đừng coi thường thằng nhỏ; nhanh lắm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "runty". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "remain" hoặc "stay":
    • He remained runty despite proper nutrition. ( vẫn nhỏ bé chế độ dinh dưỡng tốt.)
Thành ngữ liên quan
  • "The runt of the litter": người hoặc vật nhỏ nhất, yếu nhất trong một nhóm.
    • She was always the runt of the litter in her family of athletes. ( ấy luôn người nhỏ nhất trong gia đình toàn vận động viên.)