rupert brooke

rupert brooke

A student reads a poem by Rupert Brooke in a literature class.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Rupert Brooke tên của một nhà thơ trữ tình người Anh, sống từ năm 1887 đến năm 1915. Ông nổi tiếng với những bài thơ viết về chiến tranh tình yêu quê hương, đặc biệt trong Thế chiến thứ nhất.

dụ sử dụng
  • (Rupert Brooke được biết đến với bài thơ "The Soldier".)
  • (Nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp trữ tình trong thơ của Rupert Brooke.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường được nhắc đến trong bối cảnh văn học: "Rupert Brooke" thường xuất hiện khi thảo luận về thơ ca thời kỳ Edwardian hoặc các nhà thơ chiến tranh.
    • In literary studies, Rupert Brooke is often compared to other war poets like Wilfred Owen. (Trong nghiên cứu văn học, Rupert Brooke thường được so sánh với các nhà thơ chiến tranh khác như Wilfred Owen.)
Biến thể từ gần giống
  • Brooke (danh từ riêng): họ của ông, có thể dùng để chỉ riêng nhà thơ này.
  • Rupert (danh từ riêng): tên riêng, thường dùng để gọi thân mật.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "nhà thơ người Anh" để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Rupert Brooke".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan. Tuy nhiên, một số câu nói nổi tiếng của ông có thể được trích dẫn, như: (Nếu tôi chết, hãy chỉ nghĩ về tôi thế này: một góc nhỏ nơi cánh đồng ngoại quốc mãi mãi nước Anh.)