rupestral

rupestral

Ancient rupestral drawings depict herds of bison on the cave wall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm bằng đá hoặc khắc trên đá: "rupestral" mô tả một vật thể, hình vẽ, hoặc chữ viết được tạo ra trên bề mặt đá tự nhiên, thường trong các hang động hoặc vách đá.
    • Thuộc về đá: Từ này cũng có thể chỉ bất kỳ thứ liên quan đến đá hoặc nguồn gốc từ đá.
dụ sử dụng
  • (Hang động chứa các bức vẽ trên đá niên đại hàng nghìn năm.)
  • (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những chữ khắc trên đádãy núi Nam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rupestral art": nghệ thuật trên đá, thường chỉ các bức tranh hoặc hình khắc thời tiền sử.

    • The rupestral art of the Sahara region is a testament to ancient civilizations. (Nghệ thuật trên đá của vùng Sahara minh chứng cho các nền văn minh cổ đại.)
  • "rupestral habitat": môi trường sống trên đá, dùng trong sinh thái học để chỉ các loài thực vật hoặc động vật sống trên bề mặt đá.

    • Certain lichens thrive in rupestral habitats. (Một số loại địa y phát triển mạnh trong môi trường sống trên đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Rupestrian (tính từ, biến thể chính tả): đồng nghĩa với "rupestral", nhưng ít phổ biến hơn.
    • The rupestrian paintings in the cave are remarkably well-preserved. (Các bức vẽ trên đá trong hang động được bảo quản rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Saxicolous: sống hoặc mọc trên đá (thường dùng trong sinh học).
    • Saxicolous plants are adapted to rocky surfaces. (Thực vật sống trên đá thích nghi với bề mặt đá.)
  • Lithic: thuộc về đá, liên quan đến đá.
    • Lithic tools were used by early humans. (Công cụ bằng đá đã được người tiền sử sử dụng.)
Các cụm từ liên quan
  • Rupestral drawing: bản vẽ trên đá.
    • The rupestral drawing depicts a hunting scene. (Bản vẽ trên đá mô tả một cảnh săn bắn.)
  • Rupestral inscription: chữ khắc trên đá.
    • The rupestral inscription contains ancient laws. (Chữ khắc trên đá chứa đựng các luật lệ cổ đại.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "rupestral", đây từ chuyên ngành.