rupicapra rupicapra

rupicapra rupicapra

A rupicapra rupicapra stands on a rocky mountain ledge.

Định nghĩa

Danh từ: Rupicapra rupicapra (thường được gọi là sơn dương Chamois) một loài động vật móng guốc, sốngcác vùng núi của lục địa Á-Âu. Loài này sừng thẳng đứng với đầu móc ngược về phía sau.

dụ sử dụng
  • (Loài sơn dương Chamois nổi tiếng với sự nhanh nhẹn trên các địa hình dốc, nhiều đá.)
  • (Thợ săndãy Alps thường tìm kiếm sơn dương Chamois da thịt quý giá của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rupicapra rupicapra" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong sinh học động vật học, để chỉ đúng loài này.
  • Trong văn cảnh thông thường, người ta thường gọi tắt "chamois" (sơn dương), nhưng tên khoa học đầy đủ .
Biến thể từ gần giống
  • Chamois (danh từ): Tên thông dụng của loài này trong tiếng Việt nhiều ngôn ngữ khác.
  • Rupicapra (danh từ): Tên chi (genus) của loài, bao gồm cả các loài phụ khác.
Từ đồng nghĩa
  • Sơn dương Chamois (danh từ): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • núi (danh từ): Một cách gọi không chính xác nhưng đôi khi được dùng để chỉ loài tương tự.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến đây tên khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến trong tiếng Việt.