rupicapra

Định nghĩa

Danh từ: - Loài sơn dương Chamois: "Rupicapra" tên khoa học của một chi thuộc họ Bovidae (họ trâu bò), chỉ loài sơn dương sốngvùng núi cao châu Âu (đặc biệt dãy Alps Carpathians), nổi tiếng với khả năng leo trèo vách đá.

dụ sử dụng
  • (Loài rupicapra được biết đến với sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc trên các vách đá dựng đứng.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của loài rupicapra ở dãy Alps.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rupicapra rupicapra": danh pháp hai phần (tên khoa học) của loài sơn dương Chamois thông thường.
    • The subspecies Rupicapra rupicapra rupicapra is found in the Alps. (Phân loài Rupicapra rupicapra rupicapra được tìm thấydãy Alps.)
Biến thể từ gần giống
  • Chamois (n): tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho loài rupicapra, cũng chỉ da của loài này dùng để lau kính.
  • Rupicapra pyrenaica: một loài khác cùng chi, phân bốdãy Pyrenees Cantabrian (Tây Ban Nha, Pháp).
Từ đồng nghĩa
  • Sơn dương Chamois: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • núi Alps: cách gọi không chính xác nhưng thường dùng để mô tả loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến danh từ khoa học này.)

Thành ngữ liên quan
  • "Chamois leather": da chamois (da của loài rupicapra) được dùng để lau kính hoặc đánh bóng, nhưng không phải thành ngữ.
  • "As agile as a chamois": nhanh nhẹn như sơn dương Chamois (thành ngữ so sánh).
    • She climbed the rock face as agile as a chamois. ( ấy leo vách đá nhanh nhẹn như một con sơn dương Chamois.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rupicapra"

rupicapra
A rupicapra stands on a rocky mountain slope.