rupicola peruviana

Định nghĩa

Danh từ: Rupicola peruviana tên khoa học của một loài chim thuộc họ Cotingidae, thường được gọi là "chim đá Peru" hoặc "chim đá Andes". Loài chim này nguồn gốc từ vùng núi AndesNam Mỹ, nổi bật với bộ lông sặc sỡ mào lớn, tương tự như loài Rupicola rupicola (chim đá Guiana).

dụ sử dụng
  • (Loài nổi tiếng với bộ lông màu cam rực rỡ.)
  • (Những người ngắm chim thường đến dãy Andes để quan sát loài trong môi trường sống tự nhiên của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong các tài liệu khoa học hoặc nghiên cứu về sinh học, đặc biệt khi phân loại các loài chim trong họ Cotingidae.
    • The classification of Rupicola peruviana is based on its distinct morphological features. (Việc phân loại Rupicola peruviana dựa trên các đặc điểm hình thái riêng biệt của .)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): chi chim đá, bao gồm hai loài chính .
  • (danh từ): loài chim đá Guiana, họ hàng gần với .
Từ đồng nghĩa
  • Chim đá Peru: tên thông thường trong tiếng Việt.
  • Andean cock-of-the-rock: tên tiếng Anh phổ biến cho loài này.
rupicola peruviana
The Rupicola peruviana perches on a mossy branch in the cloud forest.