rupicola

Định nghĩa

Danh từ: Rupicola một danh từ chỉ một chi chim thuộc họ Cotingidae, trong đó loài nổi bật nhất là "cock of the rocks" (chim đá). Từ này được dùng trong sinh học phân loại để gọi tên các loài chim bộ lông rực rỡ, thường sốngcác khu vực đá hoặc rừng nhiệt đới Nam Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chim rupicola nổi tiếng với bộ lông màu cam rực rỡ.)
  • (Các nhà điểu học nghiên cứu nghi lễ giao phối của chim rupicola ở dãy Andes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rupicola" thường xuất hiện trong văn bản khoa học hoặc sách về động vật học, đặc biệt khi mô tả các loài chim đặc hữu.
    • The rupicola's crest is a distinctive feature during courtship displays. (Mào của chim rupicola một đặc điểm nổi bật trong các màn tán tỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rupicolous (tính từ): sống trên đá hoặc liên quan đến môi trường đá.
    • Many rupicolous plants thrive in rocky terrains. (Nhiều loài thực vật sống trên đá phát triển mạnhđịa hình nhiều đá.)
  • Rupicapra (danh từ): chi sơn dương, một loài động vật sống trên núi đá.
Từ đồng nghĩa
  • Cock of the rocks: tên gọi thông thường của loài chim trong chi .
    • The cock of the rocks is a symbol of the Andean cloud forests. (Chim đá biểu tượng của các khu rừng mây Andes.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rupicola
A bright rupicola perches on a mossy branch in the rainforest.