rupicolous

rupicolous

The scientist discovered rupicolous lichen growing on the cliff face.

Định nghĩa

Tính từ: - Sống trên đá hoặc giữa các tảng đá: "rupicolous" mô tả các loài sinh vật, đặc biệt thực vật hoặc động vật nhỏ, môi trường sống tự nhiên trên các bề mặt đá, vách đá hoặc trong các khe nứt đá. - Khắc hoặc viết trên đá: Trong một số ngữ cảnh, "rupicolous" còn được dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật hoặc chữ viết được tạo ra trên bề mặt đá, tương tự như "rupestral".

dụ sử dụng
  • (Địa y sống trên đá bám chặt vào vách đá granit.)
  • (Một số loài chim sống trên đá làm tổ trong các khe nứt của sườn núi đá.)
  • (Các nhà khảo cổ phát hiện ra những bức chạm khắc trên đá niên đại hàng nghìn năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rupicolous flora": thực vật sống trên đá.

    • The rupicolous flora of the high Andes is adapted to extreme conditions. (Hệ thực vật sống trên đá của dãy Andes cao thích nghi với điều kiện khắc nghiệt.)
  • "rupicolous habitat": môi trường sống trên đá.

    • Conservation efforts focus on preserving the fragile rupicolous habitat of rare mosses. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống trên đá mong manh của các loài rêu quý hiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Rupestral (tính từ): liên quan đến đá, đặc biệt các bức vẽ hoặc chạm khắc trên đá.

    • Rupestral art is common in prehistoric caves. (Nghệ thuật trên đá phổ biến trong các hang động thời tiền sử.)
  • Rupicoline (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến các loài sống trên đá (hiếm khi dùng).

    • The rupicoline beetle is found only in limestone regions. (Loài bọ cánh cứng sống trên đá chỉ được tìm thấycác vùng đá vôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Rupestral: sống trên đá hoặc liên quan đến đá.
  • Saxicolous: sống trên đá hoặc giữa các tảng đá (dùng trong sinh học).
    • Saxicolous plants are often drought-resistant. (Thực vật sống trên đá thường chịu hạn tốt.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) thông dụng cho "rupicolous".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "rupicolous".