rural area

Định nghĩa

Danh từ: Vùng nông thôn: "rural area" chỉ một khu vực nằm bên ngoài các thành phố thị trấn, thường dân cư thưa thớt, không gian mở rộng lớn chủ yếu dành cho nông nghiệp, lâm nghiệp hoặc các hoạt động tự nhiên khác. Đây nơi nhịp sống chậm rãi hơn so với khu vực đô thị.

dụ sử dụng
  • (Thơ của ông ca ngợi nhịp sống chậm rãivùng nông thôn.)
  • (Nhiều người chuyển đến vùng nông thôn để tránh tiếng ồn của thành phố.)
  • (Chính phủ đang đầu vào cơ sở hạ tầng cho các vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "remote rural area": vùng nông thôn hẻo lánh, xa xôi.

    • The village is a remote rural area with limited access to modern facilities. (Ngôi làng một vùng nông thôn hẻo lánh với khả năng tiếp cận các tiện nghi hiện đại hạn chế.)
  • "depopulation of rural areas": sự suy giảm dân sốvùng nông thôn.

    • Depopulation of rural areas is a major concern for many countries. (Sự suy giảm dân sốvùng nông thôn mối quan tâm lớn của nhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Rural (tính từ): thuộc về nông thôn.

    • The rural landscape is beautiful. (Phong cảnh nông thôn thật đẹp.)
  • Rurality (danh từ): tính chất nông thôn, đặc điểm của vùng nông thôn.

    • The rurality of the region attracts tourists. (Tính chất nông thôn của khu vực thu hút khách du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Countryside: vùng quê, miền quê.

    • We spent the weekend in the countryside. (Chúng tôi đã dành cuối tuần ở vùng quê.)
  • Farmland: đất nông nghiệp, vùng nông trại.

    • The farmland stretches for miles. (Vùng đất nông nghiệp trải dài hàng dặm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Live off the land (sống nhờ vào đất đai): thường liên quan đến cuộc sốngvùng nông thôn.
    • They chose to live off the land in a rural area. (Họ chọn sống nhờ vào đất đaimột vùng nông thôn.)
Thành ngữ liên quan
  • In the sticks: (thân mật) ở vùng xa xôi hẻo lánh, thường vùng nông thôn.

    • He lives in the sticks, far from any city. (Anh ấy sốngvùng hẻo lánh, xa bất kỳ thành phố nào.)
  • Down on the farm: (thân mật) ở nông trại, ám chỉ cuộc sống nông thôn giản dị.

    • Life down on the farm is peaceful but hard. (Cuộc sốngnông trại yên bình nhưng vất vả.)
rural area
A family drives through a rural area on a sunny afternoon.